| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [INT CF-] Dynamo Kyiv |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 4 | 13 | 66.7% |
| [INT CF-] Zimbru Chisinau |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 9 | 6 | 16.7% |
| Dynamo Kyiv |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Dynamo Kyiv |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 09-02-26 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 05-02-26 | 2 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 30-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 25-01-26 | 8 - 1 (3 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 20-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.24 | -0.24 | -0.67 | H | 0.86 | -1 | 0.90 | B | X |
| UEFA ECL | 18-12-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.56 | -0.27 | -0.26 | T | 0.80 | 0.5 | -0.98 | T | X |
| UKR D1 | 14-12-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 8 - 7 | -0.75 | -0.22 | -0.15 | T | 0.85 | 1.25 | 0.97 | T | T |
| UEFA ECL | 11-12-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 5 | -0.70 | -0.22 | -0.16 | B | 0.94 | 1.25 | 0.88 | T | T |
| UKR D1 | 06-12-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 2 - 4 | -0.12 | -0.19 | -0.81 | T | 0.82 | -1.75 | 0.94 | B | H |
| UKR D1 | 01-12-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 9 - 2 | -0.98 | -0.09 | -0.05 | B | 0.92 | 3.25 | 0.84 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 40%
| Zimbru Chisinau |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 10-02-26 | 1 - 1 (1 - 1) | - | -0.59 | -0.25 | -0.28 | 0.88 | 0.75 | 0.88 | X | ||
| INT CF | 07-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 06-02-26 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 02-02-26 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 02-02-26 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 29-01-26 | 3 - 2 (2 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 29-01-26 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| MOL D1 | 30-11-25 | 4 - 2 (0 - 1) | 10 - 1 | -0.75 | -0.20 | -0.17 | 0.94 | 1.5 | 0.82 | T | ||
| MOL D1 | 23-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 0 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| MOL D1 | 09-11-25 | 1 - 3 (0 - 0) | 4 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 50%
| Dynamo Kyiv |
| Dynamo Kyiv |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| UKR D1 | 20-02-2026 | Chủ | Rukh Vynnyky | 6 Ngày |
| UKR D1 | 28-02-2026 | Chủ | FK Epitsentr Dunayivtsi | 14 Ngày |
| UKRC | 04-03-2026 | Chủ | FC Inhulets Petrove | 18 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| MOL Cup | 04-03-2026 | Chủ | Politehnica UTM | 18 Ngày |
| MOL Cup | 01-04-2026 | Khách | Politehnica UTM | 46 Ngày |