| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [SCO Highland League-9] Nairn County |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | 15 | 4 | 15 | 56 | 52 | 49 | 9 | 44.1% |
| 17 | 9 | 2 | 6 | 27 | 17 | 29 | 7 | 52.9% |
| 17 | 6 | 2 | 9 | 29 | 35 | 20 | 11 | 35.3% |
| 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 11 | 6 | 33.3% |
| [SCO Highland League-7] Banks o Dee |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | 16 | 9 | 8 | 57 | 34 | 57 | 7 | 48.5% |
| 17 | 11 | 3 | 3 | 40 | 17 | 36 | 4 | 64.7% |
| 16 | 5 | 6 | 5 | 17 | 17 | 21 | 10 | 31.3% |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 5 | 13 | 66.7% |
| Nairn County |
| Chủ - Khách |
|---|
| Banks o DeeNairn County |
| Nairn CountyBanks o Dee |
| Banks o DeeNairn County |
| Nairn CountyBanks o Dee |
| Banks o DeeNairn County |
| Nairn CountyBanks o Dee |
| Banks o DeeNairn County |
| Banks o DeeNairn County |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO HL | 15-11-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 3 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 21-12-24 | 1 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 10-08-24 | 4 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 16-12-23 | 3 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SCO HL | 05-08-23 | 3 - 0 (2 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 07-01-23 | 3 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO HL | 23-07-22 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SCOFAC | 23-10-21 | 5 - 0 (3 - 0) | 8 - 0 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 8 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:13% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Nairn County |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO HL | 01-04-26 | 3 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 28-03-26 | 1 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 21-03-26 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO HL | 14-03-26 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 07-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO HL | 28-02-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 21-02-26 | 0 - 4 (0 - 1) | 3 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO HL | 07-02-26 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SCO HL | 04-02-26 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO HL | 31-01-26 | 4 - 4 (3 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Banks o Dee |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO HL | 28-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 21-03-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 6 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 18-03-26 | 3 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 14-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 11-03-26 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 07-03-26 | 4 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 04-03-26 | 1 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SRC | 28-02-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 20-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 04-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 12 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Nairn County |
| Nairn County |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

