| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [SCO Highland League-6] Banks o Dee |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | 10 | 8 | 4 | 38 | 21 | 38 | 6 | 45.5% |
| 12 | 7 | 3 | 2 | 25 | 11 | 24 | 5 | 58.3% |
| 10 | 3 | 5 | 2 | 13 | 10 | 14 | 10 | 30.0% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 8 | 10 | 50.0% |
| [SCO Highland League-3] Clachnacuddin |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | 14 | 5 | 4 | 56 | 19 | 47 | 3 | 60.9% |
| 12 | 7 | 3 | 2 | 33 | 8 | 24 | 4 | 58.3% |
| 11 | 7 | 2 | 2 | 23 | 11 | 23 | 2 | 63.6% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 9 | 10 | 50.0% |
| Banks o Dee |
| Chủ - Khách |
|---|
| ClachnacuddinBanks o Dee |
| Banks o DeeClachnacuddin |
| ClachnacuddinBanks o Dee |
| ClachnacuddinBanks o Dee |
| Banks o DeeClachnacuddin |
| ClachnacuddinBanks o Dee |
| Banks o DeeClachnacuddin |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO HL | 06-09-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SCO HL | 22-02-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 10 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO HL | 21-09-24 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO HL | 30-03-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 13 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 07-10-23 | 2 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SCO HL | 29-03-23 | 3 - 1 (1 - 0) | 5 - 8 | -0.23 | -0.23 | -0.66 | B | 0.94 | -1.00 | 0.88 | B | T |
| SCO HL | 27-08-22 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 7 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:43% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Banks o Dee |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO HL | 17-01-26 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO HL | 27-12-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 11 | - | - | - | H | - | - | |||
| SCO HL | 13-12-25 | 3 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCOFAC | 29-11-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 15-11-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 3 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| SRC | 07-11-25 | 4 - 1 (2 - 1) | 2 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| SRC | 29-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 10 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| SCOFAC | 25-10-25 | 4 - 0 (4 - 0) | 0 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO HL | 18-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO HL | 11-10-25 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Clachnacuddin |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO HL | 27-12-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 20-12-25 | 2 - 3 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 13-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCOFAC | 29-11-25 | 4 - 1 (4 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 22-11-25 | 3 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 15-11-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 12-11-25 | 2 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SRC | 08-11-25 | 3 - 2 (0 - 1) | 15 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 01-11-25 | 6 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCOFAC | 25-10-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Banks o Dee |
| Banks o Dee |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SCO HL | 07-02-2026 | Khách | Formartine United | 7 Ngày |
| SCO HL | 21-02-2026 | Chủ | Huntly | 21 Ngày |
| SCO HL | 28-02-2026 | Khách | Brora Rangers | 28 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SCO HL | 07-02-2026 | Chủ | Buckie Thistle FC | 7 Ngày |
| SCO HL | 21-02-2026 | Khách | Deveronvale | 21 Ngày |
| SCO HL | 28-02-2026 | Khách | Rothes | 28 Ngày |

