

| [CHN TPE Intercity League-7] Taichung Rock FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | 3 | 4 | 5 | 12 | 20 | 13 | 7 | 25.0% |
| 5 | 1 | 1 | 3 | 2 | 5 | 4 | 7 | 20.0% |
| 7 | 2 | 3 | 2 | 10 | 15 | 9 | 5 | 28.6% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 3 | 9 | 7 | 33.3% |
| [CHN TPE Intercity League-8] Ming Chuan University |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | 1 | 0 | 12 | 9 | 45 | 3 | 8 | 7.7% |
| 7 | 1 | 0 | 6 | 7 | 20 | 3 | 8 | 14.3% |
| 6 | 0 | 0 | 6 | 2 | 25 | 0 | 8 | 0.0% |
| 6 | 0 | 0 | 6 | 2 | 25 | 0 | 0.0% |
| Taichung Rock FC |
| Chủ - Khách |
|---|
| Ming Chuan UniversityTaichung Rock FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Chinese T L | 02-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 9 - 1 | -0.34 | -0.27 | -0.51 | T | 0.87 | -0.50 | 0.95 | T | X |
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
| Taichung Rock FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Chinese T L | 21-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 6 | -0.13 | -0.18 | -0.81 | H | 0.85 | -1.75 | 0.85 | B | X |
| Chinese T L | 14-12-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 2 | -0.27 | -0.26 | -0.59 | B | 0.80 | -0.75 | 0.90 | B | X |
| Chinese T L | 07-12-25 | 1 - 2 (1 - 2) | 4 - 3 | -0.66 | -0.26 | -0.23 | T | 0.94 | 1 | 0.76 | T | T |
| Chinese T L | 30-11-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 4 - 3 | -0.66 | -0.26 | -0.24 | B | 0.95 | 1 | 0.75 | B | T |
| Chinese T L | 23-11-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 5 - 5 | -0.60 | -0.28 | -0.24 | B | 0.89 | 0.75 | 0.81 | B | T |
| Chinese T L | 02-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 9 - 1 | -0.34 | -0.27 | -0.51 | T | 0.87 | -0.5 | 0.95 | T | X |
| Chinese T L | 26-10-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 8 - 2 | -0.74 | -0.23 | -0.15 | H | 0.84 | 1.25 | 0.86 | T | T |
| Chinese T L | 28-09-25 | 3 - 3 (1 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
| Chinese T L | 21-09-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 12 - 3 | -0.53 | -0.30 | -0.29 | H | 0.88 | 0.5 | 0.94 | T | T |
| Chinese T L | 14-09-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 63%
| Ming Chuan University |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Chinese T L | 01-03-26 | 3 - 1 (1 - 1) | 11 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese T L | 21-12-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese T L | 14-12-25 | 3 - 1 (2 - 1) | 7 - 1 | -0.93 | -0.14 | -0.09 | 0.90 | 2.5 | 0.80 | T | ||
| Chinese T L | 07-12-25 | 5 - 0 (2 - 0) | 15 - 2 | -0.99 | -0.09 | -0.07 | 0.92 | 4.25 | 0.78 | H | ||
| Chinese T L | 30-11-25 | 7 - 0 (3 - 0) | 11 - 3 | -0.78 | -0.22 | -0.15 | 0.92 | 1.5 | 0.78 | T | ||
| Chinese T L | 23-11-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 8 - 6 | -0.61 | -0.25 | -0.26 | 0.81 | 0.75 | 0.89 | T | ||
| Chinese T L | 02-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 9 - 1 | -0.34 | -0.27 | -0.51 | T | 0.87 | -0.5 | 0.95 | T | X |
| Chinese T L | 26-10-25 | 3 - 4 (2 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese T L | 28-09-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese T L | 21-09-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 1 - 4 | -0.11 | -0.18 | -0.83 | 0.94 | -1.75 | 0.88 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 60%
| Taichung Rock FC |
| Taichung Rock FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Chinese T L | 12-04-2026 | Khách | Hang Yuen FC | 35 Ngày |
| Chinese T L | 19-04-2026 | Khách | Taichung Futuro | 42 Ngày |
| Chinese T L | 26-04-2026 | Chủ | Taiwan Power Company | 49 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Chinese T L | 12-04-2026 | Chủ | Tatung FC | 35 Ngày |
| Chinese T L | 19-04-2026 | Chủ | Hang Yuen FC | 42 Ngày |
| Chinese T L | 26-04-2026 | Khách | Tainan City Steel | 49 Ngày |

