| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [FRA Division 1 Feminine-7] Strasbourg Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | 6 | 5 | 8 | 20 | 31 | 23 | 7 | 31.6% |
| 10 | 2 | 3 | 5 | 10 | 19 | 9 | 7 | 20.0% |
| 9 | 4 | 2 | 3 | 10 | 12 | 14 | 7 | 44.4% |
| 6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 10 | 9 | 50.0% |
| [FRA Division 1 Feminine-1] OL Lyonnes Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | 17 | 2 | 0 | 68 | 9 | 53 | 1 | 89.5% |
| 9 | 9 | 0 | 0 | 32 | 3 | 27 | 1 | 100.0% |
| 10 | 8 | 2 | 0 | 36 | 6 | 26 | 1 | 80.0% |
| 6 | 6 | 0 | 0 | 25 | 2 | 18 | 100.0% |
| Strasbourg Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Lyon (W)Strasbourg W |
| Strasbourg WLyon (W) |
| Lyon (W)Strasbourg W |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| FRA WD1 | 22-11-25 | 5 - 0 (1 - 0) | 10 - 3 | -0.99 | -0.08 | -0.05 | B | 0.83 | -0.27 | 0.87 | B | T |
| FRA WD1 | 01-03-25 | 0 - 4 (0 - 1) | 3 - 9 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| FRA WD1 | 27-09-24 | 6 - 0 (3 - 0) | 11 - 2 | -0.99 | -0.08 | -0.06 | B | 0.96 | -0.25 | 0.80 | B | T |
Thống kê 3 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: 100%
| Strasbourg Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| FRA FCC | 15-03-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| FRA WD1 | 11-03-26 | 3 - 0 (2 - 0) | 4 - 3 | -0.78 | -0.21 | -0.17 | B | 0.86 | 1.5 | 0.84 | B | X |
| FRA WD1 | 21-02-26 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| FRA WD1 | 08-02-26 | 2 - 4 (1 - 3) | 1 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| FRA WD1 | 31-01-26 | 0 - 3 (0 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| FRA FCC | 25-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| FRA WD1 | 17-01-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 6 | -0.41 | -0.31 | -0.43 | T | 0.90 | 0 | 0.80 | T | X |
| FRA WD1 | 14-01-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 2 - 3 | -0.37 | -0.31 | -0.46 | T | 0.75 | -0.25 | 0.95 | T | T |
| FRA FCC | 11-01-26 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| FRA WD1 | 20-12-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 3 | -0.60 | -0.28 | -0.27 | T | 0.85 | 0.75 | 0.85 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 25%
| OL Lyonnes Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| FRA FCC | 18-03-26 | 7 - 0 (1 - 0) | 14 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| FRA LC W | 14-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| FRA WD1 | 10-03-26 | 3 - 0 (2 - 0) | 15 - 0 | -0.99 | -0.09 | -0.07 | 0.85 | 4.5 | 0.85 | X | ||
| FRA WD1 | 21-02-26 | 2 - 6 (0 - 2) | 2 - 8 | -0.07 | -0.10 | -0.99 | 0.91 | -3.5 | 0.79 | T | ||
| FRA WD1 | 08-02-26 | 4 - 0 (1 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 04-02-26 | 4 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| FRA WD1 | 01-02-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| FRA FCC | 24-01-26 | 1 - 5 (0 - 3) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| FRA WD1 | 18-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.12 | -0.20 | -0.80 | 0.95 | -1.5 | 0.81 | X | ||
| FRA WD1 | 14-01-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 0 | -0.99 | -0.09 | -0.08 | 0.89 | 4.75 | 0.81 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 25%
| Strasbourg Women |
| Strasbourg Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| FRA WD1 | 22-04-2026 | Khách | Fleury 91 (W) | 25 Ngày |
| FRA WD1 | 26-04-2026 | Chủ | Le Havre (W) | 29 Ngày |
| FRA WD1 | 06-05-2026 | Khách | Paris Saint Germain (W) | 39 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| UEFA WUC | 02-04-2026 | Chủ | VfL Wolfsburg (W) | 5 Ngày |
| FRA WD1 | 22-04-2026 | Chủ | Dijon W | 25 Ngày |
| FRA WD1 | 26-04-2026 | Khách | Nantes (W) | 29 Ngày |

