

| [BRA CM-] Imperatriz(MA) |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 8 | 8 | 33.3% |
| [BRA CM-] EC Viana |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 9 | 5 | 16.7% |
| Imperatriz(MA) |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Imperatriz(MA) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BRA CM | 18-01-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| BRA CM | 15-01-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 2 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| BRA CM | 11-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| BRA CM | 09-04-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 11 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| BRA CM | 06-04-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 13 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| BRA CM | 02-04-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 9 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| BRA CM | 30-03-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| BRA CM | 16-03-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| BRA CM | 09-03-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| BRA CM | 03-03-24 | 3 - 2 (1 - 2) | 4 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| EC Viana |
| Chủ - Khách |
|---|
| EC VianaSampaio Correa |
| Pinheiro ACEC Viana |
| IapeEC Viana |
| Moto Club Sao Luis MAEC Viana |
| EC TimonEC Viana |
| EC VianaEC Timon |
| EC VianaMaranhao |
| EC VianaCAB Tuntum |
| Tupan MAEC Viana |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BRA CM | 19-01-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA CM | 12-01-25 | 3 - 0 (0 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA CM | 24-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA CM | 15-11-24 | 1 - 3 (1 - 3) | 4 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA CM | 31-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA CM | 07-10-21 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA CM | 29-09-21 | 1 - 2 (1 - 1) | 1 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA CM | 26-09-21 | 0 - 3 (0 - 1) | 6 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 23-09-21 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 9 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:11% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||