

| [AUS FFA Cup-] St Albans Saints |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 16 | 3 | 16.7% |
| [AUS FFA Cup-] East Bentleigh SC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % |
| St Albans Saints |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| St Albans Saints |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| AUS VPL | 27-04-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 4 - 4 | -0.56 | -0.25 | -0.27 | B | -0.96 | 0.75 | 0.84 | B | H |
| AUS VPL | 19-04-24 | 3 - 2 (1 - 1) | 6 - 1 | -0.88 | -0.15 | -0.09 | B | 1.00 | 2.25 | 0.82 | T | T |
| AUS VPL | 13-04-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.50 | -0.25 | -0.33 | B | 0.99 | 0.5 | 0.89 | B | X |
| AUS VPL | 05-04-24 | 6 - 0 (3 - 0) | 5 - 2 | -0.74 | -0.20 | -0.14 | B | 0.83 | 1.25 | -0.95 | B | T |
| AUS VPL | 22-03-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 7 | -0.48 | -0.27 | -0.37 | T | 0.88 | 0.25 | 0.94 | T | X |
| AUS VPL | 16-03-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.65 | -0.23 | -0.20 | B | 0.96 | 1 | 0.92 | H | T |
| AUS VPL | 10-03-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 4 - 5 | -0.47 | -0.27 | -0.34 | T | 0.88 | 0.25 | 1.00 | T | T |
| AUS VPL | 03-03-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 6 - 2 | -0.72 | -0.20 | -0.15 | B | 0.86 | 1.25 | -0.98 | B | H |
| AUS VPL | 25-02-24 | 1 - 3 (0 - 1) | 4 - 5 | -0.38 | -0.27 | -0.43 | B | -0.93 | 0 | 0.81 | B | T |
| AUS VPL | 18-02-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 2 - 5 | -0.12 | -0.18 | -0.79 | B | 0.86 | -1.75 | -0.98 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 63%
| East Bentleigh SC |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| St Albans Saints |
| East Bentleigh SC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| St Albans Saints |
| East Bentleigh SC |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||