

| [INT CF-] Podillya Khmelnytskyi |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 11 | 5 | 16.7% |
| [INT CF-] Kulykiv |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 8 | 10 | 50.0% |
| Podillya Khmelnytskyi |
| Chủ - Khách |
|---|
| Podillya KhmelnytskyiKulykiv |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 14-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Podillya Khmelnytskyi |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 07-03-26 | 0 - 5 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 05-03-26 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 28-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 19-02-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 15-02-26 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 07-02-26 | 2 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| UKR D2 | 29-11-25 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| UKR D2 | 22-11-25 | 4 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| UKR D2 | 15-11-25 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| UKR D2 | 09-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Kulykiv |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 04-03-26 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 25-02-26 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 21-02-26 | 3 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D3 | 30-11-25 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D3 | 22-11-25 | 0 - 4 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D3 | 16-11-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D3 | 12-11-25 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D3 | 08-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D3 | 02-11-25 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D3 | 18-10-25 | 1 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Podillya Khmelnytskyi |
| Podillya Khmelnytskyi |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| INT CF | 13-03-2026 | Chủ | FC Bukovyna chernivtsi | 2 Ngày |
| UKR D2 | 21-03-2026 | Khách | FC Inhulets Petrove | 10 Ngày |
| UKR D2 | 28-03-2026 | Chủ | Ahrobiznes TSK Romny | 17 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| UKR D3 | 21-03-2026 | Khách | Lisne | 10 Ngày |