| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [AUS TSA Premier Championship-] Glenorchy Knights Reserves |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 0 | 5 | 9 | 39 | 3 | 16.7% |
| [AUS TSA Premier Championship-] Hobart City FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 11 | 16 | 4 | 16.7% |
| Glenorchy Knights Reserves |
| Chủ - Khách |
|---|
| Hobart City FCGlenorchy Knights Reserves |
| Glenorchy Knights ReservesHobart City FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TSA PC | 03-08-24 | 8 - 3 (2 - 1) | 15 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| TSA PC | 24-05-24 | 2 - 3 (1 - 2) | 6 - 3 | -0.32 | -0.25 | -0.58 | B | 0.80 | -0.75 | 0.90 | B | T |
Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: 100%
| Glenorchy Knights Reserves |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TSA PC | 30-08-24 | 1 - 6 (1 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| TSA PC | 23-08-24 | 11 - 0 (6 - 0) | 11 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| TSA PC | 03-08-24 | 8 - 3 (2 - 1) | 15 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| TSA PC | 19-07-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 3 - 10 | -0.08 | -0.11 | -0.96 | B | - | - | |||
| TSA PC | 13-07-24 | 9 - 1 (4 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| TSA PC | 06-07-24 | 4 - 1 (3 - 0) | 5 - 4 | -0.37 | -0.23 | -0.55 | T | 0.87 | -0.5 | 0.83 | T | T |
| TSA PC | 21-06-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 1 - 4 | -0.16 | -0.18 | -0.82 | B | 0.94 | -1.75 | 0.76 | B | X |
| TSA PC | 24-05-24 | 2 - 3 (1 - 2) | 6 - 3 | -0.32 | -0.25 | -0.58 | B | 0.80 | -0.75 | 0.90 | B | T |
| TSA PC | 10-05-24 | 0 - 7 (0 - 3) | 2 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| TSA PC | 10-09-22 | 2 - 5 (0 - 3) | 14 - 10 | -0.37 | -0.24 | -0.54 | B | 0.85 | -0.5 | 0.85 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 75%
| Hobart City FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TSA PC | 30-08-25 | 5 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 23-08-25 | 5 - 3 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 16-08-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 12-08-25 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 09-08-25 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 02-08-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 3 - 11 | -0.65 | -0.23 | -0.27 | 0.90 | 1 | 0.80 | X | ||
| TSA PC | 18-07-25 | 1 - 2 (1 - 2) | 6 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 12-07-25 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 05-07-25 | 4 - 0 (4 - 0) | 8 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 21-06-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%
| Glenorchy Knights Reserves |
| Glenorchy Knights Reserves |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||