

| [CHN League 2-6] Shenzhen 2028 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 3 | 3 | 16 | 15 | 15 | 6 | 40.0% |
| 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 8 | 11 | 4 | 50.0% |
| 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 7 | 4 | 10 | 25.0% |
| 6 | 4 | 0 | 2 | 8 | 7 | 12 | 66.7% |
| [CHN League 2-12] Wenzhou Professional Football Club |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | 0 | 5 | 5 | 5 | 14 | 5 | 12 | 0.0% |
| 4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 3 | 2 | 12 | 0.0% |
| 6 | 0 | 3 | 3 | 4 | 11 | 3 | 11 | 0.0% |
| 6 | 0 | 2 | 4 | 2 | 8 | 2 | 0.0% |
| Shenzhen 2028 |
| Chủ - Khách |
|---|
| Wenzhou ProfessionalShenzhen 2028 |
| Shenzhen 2028Wenzhou Professional |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CHA D2 | 13-06-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 7 - 4 | -0.27 | -0.34 | -0.54 | T | 0.84 | -0.50 | 0.86 | T | T |
| CHA D2 | 04-04-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 2 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Shenzhen 2028 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CFC | 15-05-26 | 0 - 2 (0 - 2) | 2 - 7 | -0.20 | -0.25 | -0.68 | B | 0.90 | -1 | 0.80 | B | X |
| CHA D2 | 09-05-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| CHA D2 | 05-05-26 | 0 - 2 (0 - 2) | 8 - 4 | -0.48 | -0.33 | -0.34 | B | 0.85 | 0.25 | 0.85 | B | X |
| CHA D2 | 29-04-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 7 - 3 | -0.51 | -0.33 | -0.31 | T | 0.95 | 0.5 | 0.75 | T | T |
| CHA D2 | 25-04-26 | 3 - 1 (1 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| CFC | 20-04-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 11 | - | - | - | T | - | - | |||
| CHA D2 | 15-04-26 | 3 - 3 (2 - 2) | 8 - 2 | -0.39 | -0.34 | -0.42 | H | 0.93 | 0 | 0.77 | H | T |
| CHA D2 | 11-04-26 | 3 - 1 (2 - 1) | 3 - 13 | - | - | - | B | - | - | |||
| CHA D2 | 04-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
| CHA D2 | 22-03-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 8 - 3 | -0.55 | -0.32 | -0.28 | H | 0.81 | 0.5 | 0.89 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 40%
| Wenzhou Professional Football Club |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CHA D2 | 09-05-26 | 3 - 1 (2 - 1) | 1 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| CHA D2 | 05-05-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.34 | -0.35 | -0.47 | 0.85 | -0.25 | 0.85 | X | ||
| CHA D2 | 29-04-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 8 - 2 | -0.44 | -0.34 | -0.37 | 0.69 | 0 | -0.99 | H | ||
| CHA D2 | 25-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| CFC | 19-04-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 1 | -0.57 | -0.31 | -0.26 | 0.75 | 0.5 | 0.95 | X | ||
| CHA D2 | 15-04-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 1 | -0.47 | -0.34 | -0.34 | 0.90 | 0.25 | 0.80 | X | ||
| CHA D2 | 10-04-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 3 | -0.36 | -0.33 | -0.46 | 0.75 | -0.25 | 0.95 | H | ||
| CHA D2 | 04-04-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| CHA D2 | 22-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 1 | -0.38 | -0.34 | -0.43 | 0.96 | 0 | 0.74 | X | ||
| CHA D2 | 25-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 5 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 0%
| Shenzhen 2028 |
| Shenzhen 2028 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CHA D2 | 14-06-2026 | Khách | Hubei Istar | 19 Ngày |
| CHA D2 | 20-06-2026 | Khách | Wuhan Three Towns B | 25 Ngày |
| CHA D2 | 24-06-2026 | Chủ | Hangzhou Linping Wuyue | 29 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CHA D2 | 13-06-2026 | Chủ | Xiamen1026 | 18 Ngày |
| CHA D2 | 20-06-2026 | Khách | Chengdu Rongcheng B | 25 Ngày |
| CHA D2 | 24-06-2026 | Chủ | Wuhan Three Towns B | 29 Ngày |

