| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [ARM First League-1] Sadarakpat |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | 21 | 2 | 2 | 71 | 13 | 65 | 1 | 84.0% |
| 13 | 10 | 2 | 1 | 37 | 5 | 32 | 1 | 76.9% |
| 12 | 11 | 0 | 1 | 34 | 8 | 33 | 1 | 91.7% |
| 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 2 | 11 | 50.0% |
| [ARM First League-10] MIKA Ashtarak |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | 6 | 7 | 12 | 25 | 49 | 25 | 10 | 24.0% |
| 12 | 2 | 4 | 6 | 10 | 21 | 10 | 14 | 16.7% |
| 13 | 4 | 3 | 6 | 15 | 28 | 15 | 7 | 30.8% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 12 | 7 | 33.3% |
| Sadarakpat |
| Chủ - Khách |
|---|
| MIKA AshtarakSadarakpat |
| MIKA AshtarakSadarakpat |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ARM D2 | 23-09-25 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ARM CUP | 17-09-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 0 - 2 | -0.08 | -0.14 | -0.91 | T | 0.96 | -2.25 | 0.80 | B | X |
Thống kê 2 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
| Sadarakpat |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ARM D2 | 24-03-26 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ARM D2 | 17-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ARM D2 | 09-03-26 | 0 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ARM D2 | 02-03-26 | 5 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 25-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ARM D2 | 25-11-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ARM D2 | 20-11-25 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ARM D2 | 10-11-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ARM D2 | 05-11-25 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ARM CUP | 30-10-25 | 0 - 3 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.39 | -0.28 | -0.48 | B | 0.80 | -0.25 | 0.90 | B | H |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| MIKA Ashtarak |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ARM D2 | 29-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ARM D2 | 23-03-26 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ARM D2 | 18-03-26 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ARM D2 | 11-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ARM D2 | 07-03-26 | 2 - 5 (2 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ARM D2 | 26-11-25 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ARM D2 | 19-11-25 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ARM D2 | 09-11-25 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ARM D2 | 05-11-25 | 0 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ARM D2 | 28-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Sadarakpat |
| Sadarakpat |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

