| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [CMCL-4] Chengdu Dingyao Jincheng |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 5 | 1 | 4 | 0.0% |
| 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 0.0% |
| 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 | 4 | 0.0% |
| 6 | 3 | 0 | 0 | 9 | 2 | 9 | 100.0% |
| [CMCL-3] Suining Team |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 0 | 3 | 0 | 2 | 2 | 3 | 3 | 0.0% |
| 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 0.0% |
| 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 0.0% |
| 6 | 0 | 2 | 4 | 1 | 9 | 2 | 0.0% |
| Chengdu Dingyao Jincheng |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Chengdu Dingyao Jincheng |
| Chủ - Khách |
|---|
| Leshan ShareChengdu Top Shine Jincheng |
| Neijiang TeamChengdu Top Shine Jincheng |
| Chengdu Top Shine JinchengNanchong Dragons |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BX Cup | 16-01-26 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| BX Cup | 15-01-26 | 1 - 5 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| BX Cup | 14-01-26 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 3 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Suining Team |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BX Cup | 16-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SichuanFootball | 22-11-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SichuanFootball | 15-11-25 | 4 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SichuanFootball | 10-11-25 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SichuanFootball | 02-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SichuanFootball | 26-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SichuanFootball | 19-10-25 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SichuanFootball | 12-10-25 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SichuanFootball | 06-10-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SichuanFootball | 02-10-25 | 2 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 5 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Chengdu Dingyao Jincheng |
| Chengdu Dingyao Jincheng |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

