

| [INT CF-] Lorenskog |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 2 | 3 | 10 | 12 | 5 | 16.7% |
| [INT CF-] Asker |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 0 | 4 | 11 | 14 | 6 | 33.3% |
| Lorenskog |
| Chủ - Khách |
|---|
| LorenskogAsker |
| LorenskogAsker |
| AskerLorenskog |
| AskerLorenskog |
| LorenskogAsker |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 08-02-25 | 2 - 2 (1 - 2) | - | -0.27 | -0.26 | -0.59 | H | 0.80 | -0.75 | 0.90 | B | T |
| NOR D3 | 09-09-23 | 5 - 0 (2 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| NOR D3 | 06-05-23 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| NOR D2 | 01-09-12 | 2 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| NOR D2 | 20-05-12 | 2 - 1 (1 - 1) | - | -0.30 | -0.27 | -0.55 | T | 0.98 | -0.50 | 0.84 | T | X |
Thống kê 5 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
| Lorenskog |
| Chủ - Khách |
|---|
| LorenskogGrorud |
| Eidsvold TurnLorenskog |
| LorenskogKjelsas |
| LorenskogEik-Tonsberg |
| Notodden FKLorenskog |
| Baerum SKLorenskog |
| LorenskogSkedsmo |
| Ull Kisa BLorenskog |
| LorenskogElverum |
| AssidenLorenskog |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 07-03-26 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 28-02-26 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 14-02-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 2 | -0.32 | -0.26 | -0.57 | B | 0.76 | -0.75 | 0.94 | B | X |
| INT CF | 07-02-26 | 3 - 1 (3 - 0) | 5 - 5 | -0.49 | -0.28 | -0.38 | T | 0.89 | 0.25 | 0.81 | T | T |
| INT CF | 31-01-26 | 2 - 1 (2 - 0) | 9 - 6 | -0.41 | -0.27 | -0.47 | B | 0.75 | -0.25 | 0.95 | B | X |
| INT CF | 25-01-26 | 2 - 2 (2 - 0) | 3 - 2 | -0.43 | -0.24 | -0.45 | H | 0.90 | 0 | 0.80 | H | X |
| NOR D3 | 26-10-25 | 3 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| NOR D3 | 20-10-25 | 1 - 3 (0 - 2) | 0 - 10 | - | - | - | T | - | - | |||
| NOR D3 | 11-10-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| NOR D3 | 05-10-25 | 1 - 5 (0 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 25%
| Asker |
| Chủ - Khách |
|---|
| Lokomotiv OsloAsker |
| Skeid OsloAsker |
| AskerUllensaker/Kisa IL |
| AskerMjondalen IF |
| AskerHonefoss BK |
| Honefoss BKAsker |
| AskerLevanger FK |
| Eidsvold TurnAsker |
| AskerKjelsas |
| Stjordals BlinkAsker |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 07-03-26 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 28-02-26 | 5 - 1 (2 - 1) | 4 - 2 | -0.57 | -0.26 | -0.32 | 0.75 | 0.5 | 0.95 | T | ||
| INT CF | 07-02-26 | 2 - 3 (0 - 2) | - | -0.38 | -0.25 | -0.52 | 0.76 | -0.5 | 0.94 | T | ||
| INT CF | 31-01-26 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 24-01-26 | 4 - 0 (1 - 0) | 0 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| NOR D2 | 25-10-25 | 3 - 1 (1 - 0) | - | -0.83 | -0.18 | -0.15 | 0.79 | 1.75 | 0.91 | H | ||
| NOR D2 | 19-10-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 3 | -0.34 | -0.26 | -0.55 | 0.88 | -0.5 | 0.82 | X | ||
| NOR D2 | 11-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 3 | -0.85 | -0.17 | -0.13 | 0.85 | 2 | 0.85 | X | ||
| NOR D2 | 05-10-25 | 2 - 3 (0 - 1) | 5 - 8 | -0.24 | -0.25 | -0.66 | 0.79 | -1 | 0.91 | T | ||
| NOR D2 | 27-09-25 | 4 - 1 (2 - 0) | 3 - 7 | -0.76 | -0.20 | -0.19 | 0.87 | 1.5 | 0.83 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 67%
| Lorenskog |
| Lorenskog |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||