

| [CHN HK First Division-8] Resources Capital FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | 9 | 5 | 9 | 43 | 36 | 32 | 8 | 39.1% |
| 12 | 6 | 2 | 4 | 25 | 18 | 20 | 5 | 50.0% |
| 11 | 3 | 3 | 5 | 18 | 18 | 12 | 10 | 27.3% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 10 | 7 | 33.3% |
| [CHN HK First Division-5] Tung Sing FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | 12 | 4 | 7 | 40 | 28 | 40 | 5 | 52.2% |
| 11 | 4 | 3 | 4 | 13 | 15 | 15 | 9 | 36.4% |
| 12 | 8 | 1 | 3 | 27 | 13 | 25 | 3 | 66.7% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 9 | 10 | 50.0% |
| Resources Capital FC |
| Chủ - Khách |
|---|
| Tung Sing FCRCFC |
| Tung Sing FCRCFC |
| RCFCTung Sing FC |
| RCFCTung Sing FC |
| Tung Sing FCRCFC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| HK D1 | 26-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 7 | -0.42 | -0.26 | -0.47 | H | 0.74 | -0.25 | 0.96 | B | X |
| HK D1 | 08-04-18 | 6 - 1 (2 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| HK D1 | 17-12-17 | 5 - 1 (3 - 0) | 8 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| HK D1 | 05-02-17 | 4 - 0 (1 - 0) | 3 - 7 | -0.51 | -0.27 | -0.36 | T | 0.70 | 0.25 | 0.90 | T | T |
| HK D1 | 16-10-16 | 2 - 4 (0 - 0) | 3 - 9 | -0.41 | -0.27 | -0.47 | T | 0.70 | -0.25 | 0.90 | T | T |
Thống kê 5 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 67%
| Resources Capital FC |
| Chủ - Khách |
|---|
| Hoi JingRCFC |
| RCFCSouth China AA |
| RCFCShatin SA |
| RCFCSupreme FC |
| WSERCFC |
| Yuen Long FCRCFC |
| RCFCLucky Mile FC |
| CitizenRCFC |
| RCFC3 Sing FC |
| South China AARCFC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| HK D1 | 12-04-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
| HK D1 | 22-03-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| HK D1 | 15-03-26 | 2 - 1 (0 - 1) | 10 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| HK D1 | 08-03-26 | 1 - 5 (0 - 2) | 8 - 4 | -0.10 | -0.15 | -0.90 | B | 0.89 | -2.25 | 0.81 | B | T |
| HK D1 | 01-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | -0.85 | -0.17 | -0.13 | B | 0.85 | 2 | 0.85 | T | X |
| HK D1 | 08-02-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 1 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| HK D1 | 01-02-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 14 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| HK D1 | 18-01-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 1 - 9 | - | - | - | H | - | - | |||
| HK D1 | 11-01-26 | 6 - 1 (4 - 0) | 4 - 1 | -0.78 | -0.20 | -0.19 | T | 0.80 | 1.5 | 0.90 | T | T |
| HK D1 | 21-12-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 5 | -0.56 | -0.26 | -0.33 | B | 0.80 | 0.5 | 0.90 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
| Tung Sing FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| HKFAJD CUP | 29-03-26 | 1 - 2 (0 - 2) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| HK D1 | 22-03-26 | 0 - 2 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| HK D1 | 15-03-26 | 0 - 4 (0 - 3) | 7 - 1 | -0.37 | -0.26 | -0.51 | 0.93 | -0.25 | 0.77 | T | ||
| HK D1 | 08-03-26 | 2 - 4 (1 - 2) | 7 - 3 | -0.24 | -0.24 | -0.66 | 0.80 | -1 | 0.90 | T | ||
| HK D1 | 01-03-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 7 | -0.49 | -0.27 | -0.39 | 0.89 | 0.25 | 0.81 | X | ||
| HK D1 | 08-02-26 | 2 - 3 (0 - 3) | 5 - 7 | -0.10 | -0.15 | -0.90 | 0.83 | -2.25 | 0.87 | T | ||
| HK D1 | 01-02-26 | 3 - 6 (1 - 2) | 0 - 4 | -0.30 | -0.25 | -0.60 | 0.86 | -0.75 | 0.84 | T | ||
| HK D1 | 18-01-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 7 | -0.42 | -0.27 | -0.47 | 0.95 | 0 | 0.75 | X | ||
| HK D1 | 11-01-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 5 | -0.47 | -0.30 | -0.38 | 0.92 | 0.25 | 0.78 | X | ||
| HK D1 | 21-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.43 | -0.28 | -0.45 | 0.90 | 0 | 0.80 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 50%
| Resources Capital FC |
| Resources Capital FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| HK D1 | 26-04-2026 | Chủ | Kwun Tong | 7 Ngày |
| HK D1 | 10-05-2026 | Khách | Sham Shui Po | 21 Ngày |
| HK D1 | 17-05-2026 | Khách | Central Western District RSA | 28 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| HK D1 | 26-04-2026 | Khách | WSE | 7 Ngày |
| HK D1 | 10-05-2026 | Chủ | South China AA | 21 Ngày |
| HK D1 | 17-05-2026 | Chủ | Lucky Mile FC | 28 Ngày |

