

| [Bra C C U20-] Carlos Renaux U20 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 0 | 5 | 4 | 20 | 3 | 16.7% |
| [Bra C C U20-] Figueirense SC Youth |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 3 | 1 | 13 | 8 | 9 | 33.3% |
| Carlos Renaux U20 |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Carlos Renaux U20 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Bra C C U20 | 08-05-26 | 1 - 2 (1 - 0) | 6 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| Bra C C U20 | 03-05-26 | 1 - 6 (1 - 2) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| Bra C C U20 | 26-04-26 | 0 - 5 (0 - 3) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| Bra C C U20 | 11-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| Bra CUU20 | 24-06-22 | 5 - 0 (4 - 0) | - | -0.73 | -0.24 | -0.19 | B | 0.90 | 1.25 | 0.80 | B | T |
| Bra CUU20 | 19-06-22 | 1 - 2 (0 - 0) | 0 - 6 | -0.28 | -0.27 | -0.60 | B | 0.85 | -0.75 | 0.85 | B | H |
| Bra CUU20 | 11-06-22 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| Bra CUU20 | 21-05-22 | 2 - 1 (2 - 1) | 5 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| Bra CUU20 | 14-05-22 | 4 - 0 (2 - 0) | 14 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
| BNY | 07-05-22 | 1 - 3 (1 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Figueirense SC Youth |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Bra C C U20 | 09-05-26 | 2 - 2 (1 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| Bra C C U20 | 03-05-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| Bra C C U20 | 25-04-26 | 4 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| Bra C C U20 | 18-04-26 | 4 - 2 (3 - 1) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| Bra C C U20 | 13-04-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 9 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| BNY | 04-04-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| CSP YC | 13-01-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| CSP YC | 10-01-26 | 1 - 3 (1 - 1) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| CSP YC | 07-01-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| CSP YC | 04-01-26 | 1 - 6 (0 - 5) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Carlos Renaux U20 |
| Carlos Renaux U20 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||