| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [GER Bundesliga 5-] ESC Geestemunde |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 0 | 5 | 9 | 24 | 3 | 16.7% |
| [GER Bundesliga 5-] Habenhauser |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 14 | 9 | 50.0% |
| ESC Geestemunde |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 16-11-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| GER BL | 22-03-25 | 8 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| GER BL | 13-10-24 | 3 - 6 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| GER OBW | 13-03-22 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| GER OBW | 10-10-21 | 1 - 3 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| GER OBW | 01-03-20 | 2 - 2 (1 - 1) | 10 - 1 | -0.72 | -0.20 | -0.21 | H | 0.99 | -0.67 | 0.83 | T | X |
| GER OBW | 01-09-19 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| GER OBW | 31-03-19 | 11 - 3 (4 - 2) | 4 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| GER OBW | 07-10-18 | 2 - 8 (2 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| GON | 03-09-17 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:89% Tỷ lệ tài: 0%
| ESC Geestemunde |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 26-04-26 | 2 - 6 (1 - 4) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 18-04-26 | 7 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 15-04-26 | 4 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 12-04-26 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 02-04-26 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 28-03-26 | 5 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 22-03-26 | 3 - 5 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 13-03-26 | 5 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 08-03-26 | 2 - 3 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 28-02-26 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Habenhauser |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 26-04-26 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 19-04-26 | 5 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 14-04-26 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 10-04-26 | 4 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 02-04-26 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 28-03-26 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 14-03-26 | 6 - 1 (3 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 08-03-26 | 1 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 27-02-26 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 13-12-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| ESC Geestemunde |
| ESC Geestemunde |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||