| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [CWL 1-1] Henan Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | 4 | 1 | 0 | 9 | 1 | 13 | 1 | 80.0% |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 7 | 1 | 66.7% |
| 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 0 | 6 | 1 | 100.0% |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 3 | 13 | 66.7% |
| [CWL 1-8] Hebei Snow Ruyi Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | 2 | 1 | 2 | 2 | 4 | 7 | 8 | 40.0% |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 8 | 50.0% |
| 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 | 7 | 33.3% |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 3 | 13 | 66.7% |
| Henan Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Henan Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CLW | 11-05-26 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CLW | 08-05-26 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| CLW | 05-05-26 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CLW | 02-05-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Chinese STU | 14-04-26 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| Chinese STU | 07-04-26 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Chinese STU | 05-04-26 | 1 - 5 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| Chinese STU | 03-04-26 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CHN NGFW | 13-11-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| CHN NGFW | 11-11-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Hebei Snow Ruyi Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CLW | 11-05-26 | 0 - 2 (0 - 0) | - | -0.45 | -0.35 | -0.34 | 0.95 | 0.25 | 0.75 | T | ||
| CLW | 08-05-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CLW | 05-05-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 1 | -0.31 | -0.30 | -0.54 | 0.85 | -0.5 | 0.85 | X | ||
| CLW | 02-05-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 14-04-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 12-04-26 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 07-04-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 05-04-26 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 03-04-26 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN WC | 17-03-26 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 50%
| Henan Women |
| Henan Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

