

| [CWL 1-8] Tianjin Shengde Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | 3 | 4 | 2 | 9 | 9 | 13 | 8 | 33.3% |
| 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 6 | 8 | 5 | 40.0% |
| 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 3 | 5 | 9 | 25.0% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 6 | 10 | 50.0% |
| [CWL 1-5] Chongqing Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | 4 | 3 | 2 | 11 | 9 | 15 | 5 | 44.4% |
| 5 | 3 | 1 | 1 | 5 | 3 | 10 | 4 | 60.0% |
| 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 6 | 5 | 8 | 25.0% |
| 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 6 | 11 | 50.0% |
| Tianjin Shengde Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Tianjin Shengde Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CLW | 14-06-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 8 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| CLW | 11-06-26 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CLW | 14-05-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 11 - 0 | -0.65 | -0.26 | -0.25 | H | 0.75 | 0.75 | 0.95 | T | X |
| CLW | 11-05-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CLW | 08-05-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CLW | 05-05-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 2 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
| CLW | 02-05-26 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| CLW | 20-10-25 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CLW | 17-10-25 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CLW | 14-10-25 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 0%
| Chongqing Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CLW | 14-06-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CLW | 11-06-26 | 2 - 2 (1 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| CLW | 14-05-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 0 - 10 | -0.48 | -0.33 | -0.34 | 0.85 | 0.25 | 0.85 | X | ||
| CLW | 11-05-26 | 2 - 3 (2 - 2) | 1 - 6 | -0.38 | -0.36 | -0.41 | 0.92 | 0 | 0.78 | T | ||
| CLW | 08-05-26 | 2 - 1 (0 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| CLW | 05-05-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| CLW | 02-05-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 14-04-26 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 12-04-26 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 10-04-26 | 4 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 50%
| Tianjin Shengde Women |
| Tianjin Shengde Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

