

| [FAR Cup-] Víkingur Gøta |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 3 | 11 | 50.0% |
| [FAR Cup-] Giza Hoyvik |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 19 | 1 | 0.0% |
| Víkingur Gøta |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giza HoyvikVikingur Gota |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| FAR Cup | 24-04-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 2 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Víkingur Gøta |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| FAR D1 | 20-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
| FAR Cup | 16-04-26 | 5 - 1 (2 - 1) | 7 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| FAR D1 | 12-04-26 | 4 - 0 (1 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| FAR D1 | 06-04-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| FAR D1 | 01-04-26 | 2 - 1 (0 - 0) | 8 - 1 | -0.36 | -0.31 | -0.48 | T | 0.80 | -0.25 | 0.90 | T | T |
| FAR D1 | 13-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 6 | -0.50 | -0.30 | -0.35 | H | 0.80 | 0.25 | 0.90 | T | X |
| FAR D1 | 08-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| FAR Cup | 31-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| FAR D1 | 25-10-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| FAR D1 | 19-10-25 | 0 - 4 (0 - 2) | 2 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 50%
| Giza Hoyvik |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| FAR Cup | 15-04-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 8 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| FAR Cup | 09-04-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| FAR Cup | 24-04-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 2 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| FAR Cup | 21-04-23 | 0 - 6 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| FAR Cup | 14-04-22 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| FAR Cup | 18-04-21 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| FAR Cup | 08-07-20 | 4 - 3 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| FAR D2 | 15-09-18 | 3 - 0 (1 - 0) | 2 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| FAR D2 | 30-06-18 | 2 - 3 (0 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| FAR D2 | 26-05-18 | 2 - 2 (2 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Víkingur Gøta |
| Víkingur Gøta |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||