

| [ENG-N Premier League-7] Whitby Town |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | 7 | 5 | 7 | 23 | 26 | 26 | 7 | 36.8% |
| 10 | 3 | 4 | 3 | 11 | 11 | 13 | 13 | 30.0% |
| 9 | 4 | 1 | 4 | 12 | 15 | 13 | 6 | 44.4% |
| 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 11 | 9 | 50.0% |
| [ENG-N Premier League-17] Prescot Cables |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | 4 | 9 | 7 | 17 | 20 | 21 | 17 | 20.0% |
| 10 | 3 | 4 | 3 | 11 | 10 | 13 | 15 | 30.0% |
| 10 | 1 | 5 | 4 | 6 | 10 | 8 | 17 | 10.0% |
| 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 6 | 9 | 33.3% |
| Whitby Town |
| Chủ - Khách |
|---|
| Prescot CablesWhitby Town |
| Whitby TownPrescot Cables |
| Whitby TownPrescot Cables |
| Prescot CablesWhitby Town |
| Prescot CablesWhitby Town |
| Whitby TownPrescot Cables |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG-N PR | 22-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG-N PR | 02-11-24 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG FAC | 16-09-23 | 2 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG FAC | 18-09-21 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG-N PR | 27-01-09 | 2 - 4 (2 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG-N PR | 04-10-08 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 6 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:83% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Whitby Town |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG-N PR | 06-09-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG FAC | 30-08-25 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG-N PR | 25-08-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG-N PR | 23-08-25 | 5 - 2 (3 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG-N PR | 19-08-25 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG-N PR | 16-08-25 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG-N PR | 12-08-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.51 | -0.29 | -0.34 | H | 0.95 | 0.5 | 0.75 | T | X |
| ENG-N PR | 09-08-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 12-07-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG-N PR | 26-04-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 9 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 0%
| Prescot Cables |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG-N PR | 06-09-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAC | 02-09-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAC | 30-08-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 11 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-N PR | 25-08-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 1 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-N PR | 22-08-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-N PR | 19-08-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-N PR | 16-08-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-N PR | 12-08-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.57 | -0.29 | -0.28 | 0.96 | 0.75 | 0.74 | X | ||
| ENG-N PR | 09-08-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 02-08-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 6 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%
| Whitby Town |
| Whitby Town |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG-N PR | 16-09-2025 | Khách | Gainsborough Trinity | 3 Ngày |
| ENG-N PR | 27-09-2025 | Chủ | Hednesford Town | 14 Ngày |
| ENG-N PR | 11-10-2025 | Khách | Ashton United | 28 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG-N PR | 16-09-2025 | Chủ | Warrington Town AFC | 3 Ngày |
| ENG-N PR | 20-09-2025 | Khách | Workington | 7 Ngày |
| ENG-N PR | 27-09-2025 | Chủ | FC United of Manchester | 14 Ngày |

