| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [BUL Vtora Liga-3] Fratria |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | 18 | 9 | 5 | 61 | 29 | 63 | 3 | 56.3% |
| 16 | 11 | 3 | 2 | 37 | 15 | 36 | 3 | 68.8% |
| 16 | 7 | 6 | 3 | 24 | 14 | 27 | 3 | 43.8% |
| 6 | 2 | 3 | 1 | 12 | 7 | 9 | 33.3% |
| [BUL Vtora Liga-11] Pirin Blagoevgrad |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | 9 | 11 | 12 | 38 | 41 | 38 | 11 | 28.1% |
| 16 | 5 | 8 | 3 | 16 | 13 | 23 | 10 | 31.3% |
| 16 | 4 | 3 | 9 | 22 | 28 | 15 | 11 | 25.0% |
| 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 10 | 5 | 16.7% |
| Fratria |
| Chủ - Khách |
|---|
| Pirin BlagoevgradFratria |
| Pirin BlagoevgradFratria |
| FratriaPirin Blagoevgrad |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BUL SL | 21-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.43 | -0.32 | -0.36 | H | 1.00 | 0.25 | 0.70 | T | X |
| BUL SL | 15-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 3 | -0.67 | -0.28 | -0.20 | H | 0.96 | 1.00 | 0.74 | T | X |
| BUL SL | 03-08-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 3 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
| Fratria |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BUL SL | 15-05-26 | 0 - 3 (0 - 2) | 5 - 9 | -0.16 | -0.22 | -0.74 | T | 0.91 | -1.25 | 0.85 | T | T |
| BUL SL | 11-05-26 | 2 - 2 (0 - 1) | 8 - 5 | -0.42 | -0.32 | -0.38 | H | 0.79 | 0 | 0.97 | H | T |
| BUL SL | 04-05-26 | 2 - 1 (0 - 1) | 9 - 3 | -0.44 | -0.31 | -0.40 | B | 0.74 | 0 | 0.96 | B | T |
| BUL SL | 26-04-26 | 2 - 2 (2 - 2) | 5 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
| BUL SL | 16-04-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 8 | -0.24 | -0.30 | -0.61 | H | 0.85 | -0.75 | 0.85 | B | X |
| BUL SL | 09-04-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 8 - 3 | -0.80 | -0.20 | -0.11 | T | 0.83 | 1.5 | 0.87 | T | T |
| BUL SL | 28-03-26 | 3 - 1 (1 - 0) | 7 - 4 | -0.78 | -0.23 | -0.15 | T | 0.75 | 1.25 | 0.95 | T | T |
| BUL SL | 23-03-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 3 | -0.39 | -0.33 | -0.43 | H | 0.95 | 0 | 0.75 | H | X |
| BUL SL | 15-03-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 3 | -0.36 | -0.29 | -0.47 | H | 0.80 | -0.25 | 0.90 | B | X |
| BUL SL | 08-03-26 | 1 - 4 (0 - 2) | 11 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 63%
| Pirin Blagoevgrad |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BUL SL | 15-05-26 | 4 - 1 (2 - 0) | 8 - 3 | -0.49 | -0.31 | -0.32 | 0.81 | 0.25 | 0.95 | T | ||
| BUL SL | 11-05-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 3 - 6 | -0.50 | -0.31 | -0.31 | 1.00 | 0.5 | 0.76 | X | ||
| BUL SL | 02-05-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| BUL SL | 25-04-26 | 3 - 2 (2 - 1) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| BUL SL | 16-04-26 | 2 - 2 (1 - 0) | 3 - 6 | -0.49 | -0.31 | -0.35 | 0.83 | 0.25 | 0.87 | T | ||
| BUL SL | 09-04-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 15 - 2 | -0.56 | -0.29 | -0.28 | 0.80 | 0.5 | 0.90 | X | ||
| BUL SL | 04-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| BUL SL | 29-03-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 1 | -0.81 | -0.20 | -0.12 | 0.83 | 1.5 | 0.93 | X | ||
| BUL SL | 21-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| BUL SL | 15-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 7 | -0.48 | -0.29 | -0.35 | 0.86 | 0.25 | 0.84 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 33%
| Fratria |
| Fratria |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

