

| [WAL Cymru Championship-10] Flint Mountain |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | 9 | 2 | 16 | 36 | 54 | 29 | 10 | 33.3% |
| 14 | 6 | 1 | 7 | 20 | 19 | 19 | 10 | 42.9% |
| 13 | 3 | 1 | 9 | 16 | 35 | 10 | 12 | 23.1% |
| 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 9 | 9 | 50.0% |
| [WAL Cymru Championship-5] Y Rhyl 1879 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | 12 | 4 | 10 | 41 | 50 | 40 | 5 | 46.2% |
| 12 | 7 | 1 | 4 | 26 | 23 | 22 | 6 | 58.3% |
| 14 | 5 | 3 | 6 | 15 | 27 | 18 | 6 | 35.7% |
| 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 9 | 12 | 66.7% |
| Flint Mountain |
| Chủ - Khách |
|---|
| Rhyl FCFlint Mountain |
| Rhyl FCFlint Mountain |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| WAL FAWC | 08-11-25 | 2 - 3 (0 - 2) | 3 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| WALC | 21-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 2 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Flint Mountain |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| WAL FAWC | 24-02-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 11 | - | - | - | B | - | - | |||
| WAL FAWC | 20-02-26 | 3 - 0 (3 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| WAL FAWC | 10-02-26 | 5 - 1 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| WAL FAWC | 30-01-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 4 | -0.31 | -0.26 | -0.58 | T | 0.78 | -0.75 | 0.92 | T | X |
| WAL FAWC | 17-01-26 | 2 - 1 (2 - 1) | 2 - 6 | -0.36 | -0.27 | -0.49 | T | 0.87 | -0.25 | 0.83 | T | H |
| WAL FAWC | 01-01-26 | 3 - 1 (1 - 0) | 15 - 4 | -0.94 | -0.13 | -0.08 | B | 0.79 | 2.5 | 0.91 | T | H |
| WAL FAWC | 26-12-25 | 0 - 3 (0 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| WAL FAWC | 06-12-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 0 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| WAL FAWC | 29-11-25 | 3 - 1 (2 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| WAL FAWC | 08-11-25 | 2 - 3 (0 - 2) | 3 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 0%
| Y Rhyl 1879 |
| Chủ - Khách |
|---|
| Mold AlexandraRhyl FC |
| Rhyl FCAirbus UK Broughton |
| Rhyl FCBarry Town United |
| Rhyl FCBuckley Town |
| Rhyl FCLlandudno |
| HolyheadRhyl FC |
| Buckley TownRhyl FC |
| PorthmadogRhyl FC |
| Rhyl FCHolywell |
| GresfordRhyl FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| WAL FAWC | 21-02-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| WAL FAWC | 14-02-26 | 1 - 3 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| WALC | 31-01-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| WAL FAWC | 23-01-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 1 - 2 | -0.48 | -0.27 | -0.40 | 0.91 | 0.25 | 0.79 | X | ||
| WAL FAWC | 01-01-26 | 3 - 1 (0 - 1) | 4 - 11 | -0.17 | -0.21 | -0.78 | 0.85 | -1.5 | 0.85 | T | ||
| WAL FAWC | 26-12-25 | 3 - 1 (0 - 1) | 7 - 3 | -0.48 | -0.27 | -0.37 | 0.90 | 0.25 | 0.86 | T | ||
| WAL FAWC | 20-12-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 1 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| WALC | 13-12-25 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| WAL FAWC | 05-12-25 | 3 - 1 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.24 | -0.24 | -0.65 | 0.82 | -1 | 0.94 | T | ||
| WAL FAWC | 29-11-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 75%
| Flint Mountain |
| Flint Mountain |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| WAL FAWC | 13-03-2026 | Khách | Ruthin Town FC | 7 Ngày |
| WAL FAWC | 21-03-2026 | Chủ | Penrhyncoch | 15 Ngày |
| WAL FAWC | 28-03-2026 | Khách | Brickfield Rangers | 22 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| WALC | 07-03-2026 | Chủ | Caernarfon | 1 Ngày |
| WAL FAWC | 13-03-2026 | Chủ | Gresford | 7 Ngày |
| WAL FAWC | 21-03-2026 | Khách | Caersws | 15 Ngày |

