| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [INT CF-] SC Weiz |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 12 | 8 | 33.3% |
| [INT CF-] AK Liebherr GAK Youth |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 11 | 8 | 33.3% |
| SC Weiz |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| SC Weiz |
| Chủ - Khách |
|---|
| SK FurstenfeldSC Weiz |
| SV OberwartSC Weiz |
| KapfenbergSC Weiz |
| SC WeizSV Tillmitsch |
| SV IlzSC Weiz |
| SC WeizUnion Gurten |
| Askoe OedtSC Weiz |
| SC WeizAtus Velden |
| SV Ried BSC Weiz |
| SC WeizSK Treibach |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 30-01-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 9 | -0.24 | -0.21 | -0.67 | B | 0.96 | -1 | 0.80 | B | X |
| INT CF | 23-01-26 | 7 - 0 (4 - 0) | 6 - 1 | -0.63 | -0.24 | -0.25 | B | 0.96 | 1 | 0.74 | B | T |
| INT CF | 20-01-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 3 | -0.82 | -0.18 | -0.16 | H | 0.79 | 1.75 | 0.91 | T | X |
| INT CF | 16-01-26 | 7 - 0 (3 - 0) | 3 - 5 | -0.68 | -0.21 | -0.23 | T | 0.92 | 1.25 | 0.78 | T | T |
| AUS AC | 15-11-25 | 1 - 2 (1 - 2) | 7 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| AUS D3 | 07-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| AUS D3 | 31-10-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| AUS D3 | 24-10-25 | 2 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| AUS D3 | 19-10-25 | 3 - 3 (2 - 1) | 2 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| AUS D3 | 10-10-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 50%
| AK Liebherr GAK Youth |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 27-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| AUS L | 02-11-25 | 3 - 4 (1 - 1) | 4 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| AUS L | 23-09-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 25-07-25 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 24-01-25 | 1 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| AUS L | 11-10-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| AUS L | 19-06-24 | 2 - 7 (0 - 4) | 8 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| AUS L | 17-06-23 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 04-06-21 | 1 - 3 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 04-07-20 | 5 - 4 (1 - 3) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| SC Weiz |
| SC Weiz |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||