

| [POR Campeonato Nacional-] Vianense |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 7 | 13 | 66.7% |
| [POR Campeonato Nacional-] GD Braganca |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 3 | 0 | 7 | 3 | 12 | 50.0% |
| Vianense |
| Chủ - Khách |
|---|
| GD BragancaVianense |
| VianenseGD Braganca |
| GD BragancaVianense |
| GD BragancaVianense |
| VianenseGD Braganca |
| VianenseGD Braganca |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| POR D3 | 24-08-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| POR D3 | 12-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 10 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| POR D3 | 18-08-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 8 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| POR D3 | 02-04-23 | 0 - 3 (0 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| POR D3 | 11-12-22 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| POR D3 | 11-04-21 | 1 - 0 (1 - 0) | 7 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 6 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:67% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Vianense |
| Chủ - Khách |
|---|
| VianenseTirsense |
| Chaves BVianense |
| LimianosVianense |
| VianenseMoncao |
| MirandelaVianense |
| VianenseCD Ribeira Brava |
| CamachaVianense |
| CeloricenseVianense |
| VianenseVilaverdense |
| Comercio IndustriaVianense |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| POR D3 | 17-01-26 | 3 - 1 (1 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| POR D3 | 10-01-26 | 1 - 2 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| POR D3 | 21-12-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 8 - 2 | -0.48 | -0.31 | -0.33 | B | 0.83 | 0.25 | 0.87 | B | T |
| POR D3 | 14-12-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 9 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| POR D3 | 07-12-25 | 1 - 3 (1 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| POR D3 | 30-11-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 8 - 0 | -0.58 | -0.29 | -0.24 | T | 0.94 | 0.75 | 0.82 | T | T |
| POR D3 | 23-11-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
| POR D3 | 09-11-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| POR D3 | 02-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| POR CUP | 19-10-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| GD Braganca |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| POR D3 | 17-01-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| POR D3 | 10-01-26 | 1 - 2 (0 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| POR D3 | 21-12-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.41 | -0.33 | -0.37 | 0.75 | 0 | 0.95 | H | ||
| POR D3 | 14-12-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 9 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| POR D3 | 07-12-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 11 - 2 | -0.42 | -0.34 | -0.36 | 0.73 | 0 | 0.97 | X | ||
| POR D3 | 29-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| POR D3 | 09-11-25 | 4 - 1 (0 - 1) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| POR D3 | 02-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| POR D3 | 26-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| POR CUP | 18-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 0%
| Vianense |
| GD Braganca |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Vianense |
| GD Braganca |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
Dữ liệu đang được cập nhật
Dữ liệu đang được cập nhật