| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [SEN Premier League-12] Linguere |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | 3 | 5 | 6 | 10 | 14 | 14 | 12 | 21.4% |
| 7 | 2 | 1 | 4 | 4 | 6 | 7 | 14 | 28.6% |
| 7 | 1 | 4 | 2 | 6 | 8 | 7 | 10 | 14.3% |
| 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 7 | 5 | 16.7% |
| [SEN Premier League-2] Ajel de Rufisque |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | 6 | 6 | 2 | 14 | 10 | 24 | 2 | 42.9% |
| 7 | 2 | 4 | 1 | 5 | 5 | 10 | 6 | 28.6% |
| 7 | 4 | 2 | 1 | 9 | 5 | 14 | 1 | 57.1% |
| 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 3 | 11 | 50.0% |
| Linguere |
| Chủ - Khách |
|---|
| Ajel de RufisqueLinguere |
| LinguereAjel de Rufisque |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SEN D1 | 21-06-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SEN D1 | 03-02-25 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 2 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Linguere |
| Chủ - Khách |
|---|
| US Ouakam DakarLinguere |
| LinguereHLM |
| LinguereAS Camberene |
| CasamanceLinguere |
| LinguereASC Jaraaf |
| PikineLinguere |
| LinguereSONACOS |
| Generation FootLinguere |
| AS Dakar Sacre CoeurLinguere |
| LinguereUS Goree |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SEN D1 | 01-02-26 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SEN D1 | 25-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SEN D1 | 13-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SEN D1 | 07-01-26 | 3 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SEN D1 | 28-12-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SEN D1 | 21-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SEN D1 | 14-12-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SEN D1 | 06-12-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| SEN D1 | 29-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| SEN D1 | 23-11-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Ajel de Rufisque |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SEN D1 | 31-01-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| SEN D1 | 25-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| SEN D1 | 11-01-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 9 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| SEN D1 | 07-01-26 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SEN D1 | 28-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| SEN D1 | 21-12-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| SEN D1 | 14-12-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| SEN D1 | 07-12-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 7 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| SEN D1 | 30-11-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
| SEN D1 | 22-11-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 5 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Linguere |
| Linguere |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

