

| [Yunnan League-15] Lincang Team |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | 2 | 1 | 12 | 8 | 44 | 6 | 15 | 13.3% |
| 8 | 1 | 1 | 6 | 4 | 16 | 3 | 15 | 12.5% |
| 7 | 1 | 0 | 6 | 4 | 28 | 3 | 13 | 14.3% |
| 6 | 0 | 0 | 6 | 3 | 22 | 0 | 0.0% |
| [Yunnan League-7] Diqing Team |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | 6 | 6 | 3 | 17 | 13 | 24 | 7 | 40.0% |
| 8 | 2 | 4 | 2 | 8 | 8 | 8 | 11 | 25.0% |
| 7 | 4 | 2 | 1 | 9 | 5 | 16 | 5 | 57.1% |
| 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | 8 | 33.3% |
| Lincang Team |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Lincang Team |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| YNCL | 09-05-26 | 3 - 2 (3 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| YNCL | 25-04-26 | 0 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| YNCL | 18-04-26 | 8 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| YNCL | 11-04-26 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| YNCL | 21-03-26 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| YNCL | 08-03-26 | 0 - 3 (0 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| YNCL | 01-03-26 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| YNCL | 07-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| YNCL | 24-01-26 | 6 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| YNCL | 03-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Diqing Team |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| YNCL | 10-05-26 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| YNCL | 25-04-26 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| YNCL | 18-04-26 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| YNCL | 11-04-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| YNCL | 22-03-26 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| YNCL | 08-03-26 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| YNCL | 01-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| YNCL | 07-02-26 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| YNCL | 24-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| YNCL | 02-01-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Lincang Team |
| Lincang Team |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| YNCL | 30-05-2026 | Khách | Wenshan Team | 14 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| YNCL | 30-05-2026 | Khách | PuEr Team | 14 Ngày |

