| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [RUS D3A-14] Dynamo Moscow B |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | 1 | 10 | 8 | 11 | 38 | 13 | 14 | 5.3% |
| 10 | 1 | 5 | 4 | 7 | 20 | 8 | 12 | 10.0% |
| 9 | 0 | 5 | 4 | 4 | 18 | 5 | 17 | 0.0% |
| 6 | 1 | 2 | 3 | 10 | 17 | 5 | 16.7% |
| [RUS D3A-11] Dynamo Kirov |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | 5 | 6 | 8 | 22 | 26 | 21 | 11 | 26.3% |
| 9 | 3 | 1 | 5 | 9 | 10 | 10 | 16 | 33.3% |
| 10 | 2 | 5 | 3 | 13 | 16 | 11 | 7 | 20.0% |
| 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 11 | 9 | 50.0% |
| Dynamo Moscow B |
| Chủ - Khách |
|---|
| Dynamo KirovDinamo Moscow B |
| Dinamo Moscow BDynamo Kirov |
| Dinamo Moscow BDynamo Kirov |
| Dynamo KirovDinamo Moscow B |
| Dinamo Moscow BDynamo Kirov |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| RUS D3A | 21-09-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| RUS D3A | 28-07-25 | 2 - 2 (1 - 2) | 6 - 3 | -0.44 | -0.32 | -0.39 | H | 0.75 | 0.00 | 0.95 | H | T |
| RUS D3A | 25-05-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.41 | -0.33 | -0.41 | B | 0.84 | 0.00 | 0.86 | B | X |
| RUS D3A | 12-04-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| RUS D3B | 09-09-23 | 2 - 1 (2 - 0) | 3 - 9 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 5 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
| Dynamo Moscow B |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 21-02-26 | 5 - 2 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 18-02-26 | 5 - 3 (4 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 10-02-26 | 4 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| RUS D3A | 16-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| RUS D3A | 09-11-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| RUS D3A | 05-11-25 | 0 - 4 (0 - 1) | 5 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
| RUS D3A | 02-11-25 | 5 - 0 (2 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| RUS D3A | 25-10-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 2 - 12 | -0.26 | -0.29 | -0.60 | B | 0.80 | -0.75 | 0.90 | B | X |
| RUS D3A | 19-10-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| RUS D3A | 05-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 11 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
| Dynamo Kirov |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 07-02-26 | 6 - 2 (4 - 2) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 23-01-26 | 1 - 3 (1 - 2) | 11 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3A | 16-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3A | 09-11-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 11 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3A | 01-11-25 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3A | 25-10-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 9 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3A | 19-10-25 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3A | 11-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 11 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3A | 05-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3A | 28-09-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Dynamo Moscow B |
| Dynamo Moscow B |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| RUS D3A | 07-03-2026 | Chủ | Amkar Perm | 6 Ngày |
| RUS D3A | 14-03-2026 | Chủ | Tyumen | 13 Ngày |
| RUS D3A | 21-03-2026 | Khách | PFK Kuban | 20 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| RUS D3A | 07-03-2026 | Khách | Stavropolye-2009 | 6 Ngày |
| RUS D3A | 14-03-2026 | Khách | Dinamo Briansk | 13 Ngày |
| RUS D3A | 21-03-2026 | Khách | Zenit-2 St.Petersburg | 20 Ngày |

