| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [RUS D3A-13] Tyumen |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | 9 | 8 | 10 | 43 | 36 | 35 | 13 | 33.3% |
| 14 | 6 | 5 | 3 | 23 | 18 | 23 | 9 | 42.9% |
| 13 | 3 | 3 | 7 | 20 | 18 | 12 | 14 | 23.1% |
| 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 7 | 8 | 33.3% |
| [RUS D3A-14] Kuban Krasnodar |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | 5 | 9 | 9 | 21 | 28 | 24 | 14 | 21.7% |
| 13 | 4 | 7 | 2 | 12 | 8 | 19 | 10 | 30.8% |
| 10 | 1 | 2 | 7 | 9 | 20 | 5 | 18 | 10.0% |
| 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 12 | 4 | 16.7% |
| Tyumen |
| Chủ - Khách |
|---|
| TyumenPFK Kuban |
| TyumenPFK Kuban |
| PFK KubanTyumen |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 22-02-24 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| RUS D1 | 12-11-23 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | -0.54 | -0.29 | -0.26 | T | 0.84 | 0.50 | -0.98 | T | T |
| RUS D1 | 23-09-23 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 2 | -0.43 | -0.31 | -0.36 | H | -0.93 | 0.25 | 0.78 | T | X |
Thống kê 3 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
| Tyumen |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| RUS D3A | 05-04-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| RUS D3A | 01-04-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 9 - 4 | -0.51 | -0.31 | -0.34 | H | 0.74 | 0.25 | 0.96 | T | X |
| RUS D3A | 28-03-26 | 0 - 3 (0 - 2) | 8 - 5 | -0.48 | -0.30 | -0.37 | T | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T | T |
| RUS D3A | 21-03-26 | 3 - 1 (1 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| RUS D3A | 14-03-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| RUS D3A | 07-03-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| RUS D3A | 28-02-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 21-02-26 | 5 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 30-01-26 | 2 - 4 (1 - 2) | 2 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 21-01-26 | 2 - 2 (1 - 1) | 11 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 50%
| Kuban Krasnodar |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| RUS D3A | 05-04-26 | 4 - 0 (2 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3A | 01-04-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.53 | -0.32 | -0.30 | 0.90 | 0.5 | 0.80 | X | ||
| RUS D3A | 28-03-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 6 - 12 | -0.35 | -0.30 | -0.50 | 0.94 | -0.25 | 0.76 | T | ||
| RUS D3A | 21-03-26 | 1 - 3 (0 - 3) | 7 - 5 | -0.50 | -0.29 | -0.35 | 0.76 | 0.25 | 0.94 | T | ||
| RUS D3A | 14-03-26 | 3 - 1 (2 - 0) | 4 - 5 | -0.48 | -0.31 | -0.35 | 0.86 | 0.25 | 0.84 | T | ||
| RUS D3A | 07-03-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3A | 28-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 21-02-26 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 18-02-26 | 2 - 4 (2 - 2) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 12-02-26 | 3 - 2 (2 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 75%
| Tyumen |
| Tyumen |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| RUS D3A | 25-04-2026 | Khách | Dinamo Vladivostok | 7 Ngày |
| RUS D3A | 02-05-2026 | Chủ | Dinamo Moscow B | 14 Ngày |
| RUS D3A | 10-05-2026 | Khách | Stavropolye-2009 | 22 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| RUS D3A | 25-04-2026 | Khách | Alania Vladikavkaz | 7 Ngày |
| RUS D3A | 02-05-2026 | Khách | Dinamo Vladivostok | 14 Ngày |
| RUS D3A | 10-05-2026 | Khách | Dinamo Moscow B | 22 Ngày |

