

| [UEFA ECL-] Stjarnan Gardabaer |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 3 | 1 | 15 | 12 | 9 | 33.3% |
| [UEFA ECL-] Ilves Tampere |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 2 | 3 | 10 | 11 | 5 | 16.7% |
| Stjarnan Gardabaer |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Stjarnan Gardabaer |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| UEFA ECL | 16-07-26 | 2 - 2 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.39 | -0.28 | -0.49 | H | 0.83 | -0.25 | 0.87 | B | T |
| UEFA ECL | 09-07-26 | 3 - 1 (1 - 1) | 9 - 4 | -0.65 | -0.25 | -0.24 | T | 0.95 | 1 | 0.75 | T | T |
| ICE PR | 03-07-26 | 2 - 2 (2 - 2) | 5 - 17 | -0.45 | -0.24 | -0.41 | H | 0.82 | 0 | 1.00 | H | T |
| ICE PR | 28-06-26 | 3 - 1 (2 - 0) | 12 - 8 | -0.52 | -0.24 | -0.33 | T | 0.92 | 0.5 | 0.90 | T | T |
| ICE PR | 21-06-26 | 2 - 1 (2 - 1) | 2 - 4 | -0.39 | -0.25 | -0.45 | B | 0.81 | -0.25 | -0.99 | B | X |
| ICE PR | 16-06-26 | 4 - 4 (2 - 3) | 4 - 8 | -0.42 | -0.24 | -0.44 | H | 0.96 | 0 | 0.86 | H | T |
| ICE CUP | 10-06-26 | 3 - 1 (0 - 1) | 0 - 7 | -0.34 | -0.25 | -0.53 | B | 0.86 | -0.5 | 0.90 | B | T |
| ICE PR | 31-05-26 | 1 - 3 (1 - 0) | 10 - 4 | -0.33 | -0.24 | -0.53 | T | 0.93 | -0.5 | 0.89 | T | T |
| ICE PR | 26-05-26 | 1 - 3 (0 - 2) | 5 - 8 | -0.22 | -0.22 | -0.66 | B | 0.98 | -1 | 0.84 | B | T |
| ICE PR | 22-05-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.43 | -0.24 | -0.43 | B | 0.92 | 0 | 0.90 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 80%
| Ilves Tampere |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| UEFA ECL | 16-07-26 | 3 - 1 (0 - 1) | 0 - 2 | -0.71 | -0.25 | -0.19 | 0.72 | 1 | 0.98 | T | ||
| UEFA ECL | 08-07-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 6 | -0.37 | -0.29 | -0.47 | 0.79 | -0.25 | 0.91 | X | ||
| FIN D1 | 04-07-26 | 2 - 1 (2 - 0) | 7 - 10 | -0.32 | -0.27 | -0.49 | 0.85 | -0.5 | -0.97 | T | ||
| FIN CUP | 01-07-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 6 - 3 | -0.58 | -0.24 | -0.26 | 0.88 | 0.75 | 1.00 | X | ||
| FIN D1 | 27-06-26 | 2 - 2 (0 - 0) | 3 - 7 | -0.44 | -0.26 | -0.37 | -0.97 | 0.25 | 0.85 | T | ||
| FIN D1 | 23-06-26 | 4 - 3 (4 - 1) | 4 - 4 | -0.60 | -0.25 | -0.23 | 0.86 | 0.75 | -0.98 | T | ||
| FIN D1 | 17-06-26 | 5 - 0 (4 - 0) | 6 - 3 | -0.58 | -0.26 | -0.24 | 0.90 | 0.75 | 0.98 | T | ||
| FIN D1 | 13-06-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.51 | -0.27 | -0.30 | 0.96 | 0.5 | 0.92 | X | ||
| FIN CUP | 10-06-26 | 5 - 2 (4 - 2) | 2 - 3 | -0.45 | -0.28 | -0.35 | 0.96 | 0.25 | 0.86 | T | ||
| FIN D1 | 30-05-26 | 5 - 0 (3 - 0) | 1 - 3 | -0.40 | -0.29 | -0.38 | 0.88 | 0 | 1.00 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 70%
| Stjarnan Gardabaer |
| Stjarnan Gardabaer |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ICE PR | 26-07-2026 | Khách | IA Akranes | 3 Ngày |
| UEFA ECL | 30-07-2026 | Khách | Ilves Tampere | 7 Ngày |
| ICE PR | 04-08-2026 | Khách | Valur Reykjavik | 12 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| FIN D1 | 26-07-2026 | Chủ | Lahti | 3 Ngày |
| UEFA ECL | 30-07-2026 | Chủ | Stjarnan Gardabaer | 7 Ngày |
| FIN D1 | 02-08-2026 | Khách | AC Oulu | 10 Ngày |