

| [ENG-S Premier League-1] Walton & Hersham |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | 20 | 4 | 3 | 63 | 24 | 64 | 1 | 74.1% |
| 15 | 12 | 2 | 1 | 38 | 9 | 38 | 1 | 80.0% |
| 12 | 8 | 2 | 2 | 25 | 15 | 26 | 1 | 66.7% |
| 6 | 4 | 0 | 2 | 8 | 5 | 12 | 66.7% |
| [ENG-S Premier League-10] Bracknell Town |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | 10 | 7 | 11 | 43 | 49 | 37 | 10 | 35.7% |
| 14 | 6 | 3 | 5 | 28 | 25 | 21 | 14 | 42.9% |
| 14 | 4 | 4 | 6 | 15 | 24 | 16 | 10 | 28.6% |
| 6 | 5 | 0 | 1 | 14 | 8 | 15 | 83.3% |
| Walton & Hersham |
| Chủ - Khách |
|---|
| Bracknell TownWalton Hersham |
| Bracknell TownWalton Hersham |
| Walton HershamBracknell Town |
| Bracknell TownWalton Hersham |
| Walton HershamBracknell Town |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG-S PR | 20-09-25 | 2 - 3 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG-S PR | 21-04-25 | 1 - 5 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG-S PR | 26-12-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG-S PR | 26-12-23 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG-S PR | 28-08-23 | 5 - 2 (0 - 1) | 10 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 5 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Walton & Hersham |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG-S PR | 27-01-26 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG-S PR | 24-01-26 | 1 - 2 (0 - 2) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG-S PR | 17-01-26 | 3 - 1 (3 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG FAT | 10-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 6 | -0.42 | -0.29 | -0.41 | T | 0.87 | 0 | 0.89 | T | X |
| ENG-S PR | 03-01-26 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG-S PR | 27-12-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG-S PR | 20-12-25 | 5 - 0 (3 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG FAT | 13-12-25 | 4 - 1 (1 - 0) | 4 - 8 | -0.36 | -0.26 | -0.47 | T | 0.92 | -0.25 | 0.90 | T | T |
| ENG-S PR | 06-12-25 | 2 - 3 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG-S PR | 02-12-25 | 2 - 2 (1 - 1) | - | -0.34 | -0.29 | -0.53 | H | 0.80 | -0.5 | 0.90 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 67%
| Bracknell Town |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG-S PR | 28-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.67 | -0.27 | -0.21 | 0.92 | 1 | 0.78 | X | ||
| ENG-S PR | 17-01-26 | 4 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 03-01-26 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 27-12-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 20-12-25 | 2 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 13-12-25 | 3 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 06-12-25 | 2 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 02-12-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 7 - 2 | -0.48 | -0.29 | -0.38 | 0.92 | 0.25 | 0.78 | X | ||
| ENG-S PR | 29-11-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 25-11-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 0%
| Walton & Hersham |
| Walton & Hersham |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG-S PR | 14-02-2026 | Khách | Hungerford Town | 7 Ngày |
| ENG-S PR | 21-02-2026 | Chủ | Basingstoke Town | 14 Ngày |
| ENG-S PR | 28-02-2026 | Chủ | Yate Town | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG-S PR | 14-02-2026 | Chủ | Yate Town | 7 Ngày |
| ENG-S PR | 21-02-2026 | Khách | Hanwell Town | 14 Ngày |
| ENG-S PR | 28-02-2026 | Chủ | Chertsey Town | 21 Ngày |

