

| [ENG FA WSL 2-8] Sunderland Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | 5 | 3 | 6 | 21 | 25 | 18 | 8 | 35.7% |
| 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 12 | 10 | 7 | 42.9% |
| 7 | 2 | 2 | 3 | 11 | 13 | 8 | 8 | 28.6% |
| 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 9 | 9 | 50.0% |
| [ENG FA WSL 2-7] Nottingham Forest Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | 6 | 1 | 8 | 20 | 28 | 19 | 7 | 40.0% |
| 8 | 3 | 0 | 5 | 12 | 15 | 9 | 9 | 37.5% |
| 7 | 3 | 1 | 3 | 8 | 13 | 10 | 7 | 42.9% |
| 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 14 | 6 | 33.3% |
| Sunderland Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG LCHW | 07-12-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 5 - 8 | -0.57 | -0.29 | -0.29 | B | 0.76 | 0.50 | 0.94 | B | T |
| ENG WNPL | 01-11-20 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG WNPL | 29-09-19 | 1 - 3 (0 - 0) | 2 - 12 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG WNPL | 10-03-19 | 0 - 6 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG WNPL | 21-10-18 | 8 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG LCHW | 08-01-12 | 6 - 1 (4 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG LCHW | 25-09-11 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG LCHW | 07-11-10 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| ENG LCHW | 22-08-10 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG LCHW | 09-05-10 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Sunderland Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG LCHW | 31-01-26 | 3 - 0 (2 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG LCHW | 25-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 10 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG FA WNLC | 17-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 8 | -0.20 | -0.22 | -0.73 | B | 0.85 | -1.25 | 0.85 | B | X |
| ENG LCHW | 21-12-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 6 - 1 | -0.72 | -0.24 | -0.19 | T | 0.93 | 1.25 | 0.77 | T | H |
| ENG FA WNLC | 14-12-25 | 1 - 5 (1 - 3) | 0 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG LCHW | 07-12-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 5 - 8 | -0.57 | -0.29 | -0.29 | B | 0.76 | 0.5 | 0.94 | B | T |
| ENG WLC | 23-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG LCHW | 16-11-25 | 3 - 1 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.74 | -0.24 | -0.17 | B | 0.89 | 1.25 | 0.81 | B | T |
| ENG LCHW | 09-11-25 | 2 - 3 (1 - 1) | 11 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG LCHW | 02-11-25 | 2 - 4 (2 - 3) | 6 - 7 | -0.37 | -0.30 | -0.48 | B | 0.80 | -0.25 | 0.90 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 75%
| Nottingham Forest Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG LCHW | 01-02-26 | 5 - 1 (1 - 1) | 7 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 25-01-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FA WNLC | 18-01-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 11-01-26 | 2 - 4 (1 - 2) | 6 - 1 | -0.40 | -0.32 | -0.43 | 0.91 | 0 | 0.79 | T | ||
| ENG LCHW | 21-12-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.46 | -0.33 | -0.36 | 0.93 | 0.25 | 0.77 | T | ||
| ENG FA WNLC | 13-12-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 07-12-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 5 - 8 | -0.57 | -0.29 | -0.29 | B | 0.76 | 0.5 | 0.94 | B | T |
| ENG WLC | 22-11-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 6 - 4 | -0.10 | -0.16 | -0.89 | 0.92 | -2 | 0.78 | X | ||
| ENG LCHW | 16-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.32 | -0.30 | -0.53 | 0.81 | -0.5 | 0.89 | X | ||
| ENG LCHW | 10-11-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 2 - 3 | -0.35 | -0.30 | -0.51 | 0.94 | -0.25 | 0.76 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 67%
| Sunderland Women |
| Sunderland Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG LCHW | 15-03-2026 | Khách | Charlton (W) | 28 Ngày |
| ENG LCHW | 22-03-2026 | Khách | Portsmouth (W) | 35 Ngày |
| ENG LCHW | 29-03-2026 | Chủ | Newcastle (W) | 42 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG LCHW | 15-03-2026 | Khách | CrystalPalace (W) | 28 Ngày |
| ENG LCHW | 22-03-2026 | Chủ | Ipswich Town (W) | 35 Ngày |
| ENG LCHW | 29-03-2026 | Chủ | Durham Wildcats LFC (W) | 42 Ngày |

