| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [SCO Highland League-6] Keith |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | 17 | 7 | 10 | 52 | 47 | 58 | 6 | 50.0% |
| 17 | 10 | 1 | 6 | 24 | 22 | 31 | 6 | 58.8% |
| 17 | 7 | 6 | 4 | 28 | 25 | 27 | 7 | 41.2% |
| 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 9 | 11 | 50.0% |
| [SCO Highland League-13] Forres Mechanics |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | 11 | 7 | 16 | 52 | 67 | 40 | 13 | 32.4% |
| 17 | 5 | 5 | 7 | 26 | 26 | 20 | 12 | 29.4% |
| 17 | 6 | 2 | 9 | 26 | 41 | 20 | 12 | 35.3% |
| 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 9 | 8 | 33.3% |
| Keith |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO HL | 10-09-25 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SCO HL | 05-04-25 | 4 - 1 (3 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 28-08-24 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO HL | 21-02-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SCO HL | 19-08-23 | 2 - 1 (0 - 0) | 11 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 25-03-23 | 2 - 6 (0 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 27-08-22 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO HL | 12-02-22 | 1 - 2 (0 - 1) | 0 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 02-10-21 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SCO HL | 04-01-20 | 4 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Keith |
| Chủ - Khách |
|---|
| Buckie Thistle FCKeith |
| KeithBanks o Dee |
| fraserburghKeith |
| KeithDeveronvale |
| KeithWick Academy |
| Brechin CityKeith |
| KeithRothes |
| Inverurie Loco WorksKeith |
| LossiemouthKeith |
| KeithTurriff United |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO HL | 20-12-25 | 5 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 13-12-25 | 3 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SRC | 10-12-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| SCO HL | 06-12-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO HL | 29-11-25 | 3 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO HL | 19-11-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 14 - 2 | -0.91 | -0.13 | -0.08 | H | 0.96 | 2.5 | 0.80 | T | X |
| SCO HL | 15-11-25 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SRC | 12-11-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 11 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO HL | 01-11-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO HL | 18-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 0%
| Forres Mechanics |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO HL | 24-01-26 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 27-12-25 | 4 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 20-12-25 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 13-12-25 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 06-12-25 | 2 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 29-11-25 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 19-11-25 | 1 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 15-11-25 | 1 - 3 (0 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| SRC | 08-11-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 6 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 01-11-25 | 6 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Keith |
| Keith |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SCO HL | 21-02-2026 | Khách | fraserburgh | 14 Ngày |
| SCO HL | 28-02-2026 | Chủ | Inverurie Loco Works | 21 Ngày |
| SCO HL | 07-03-2026 | Khách | Wick Academy | 28 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SCO HL | 21-02-2026 | Chủ | Strathspey Thistle | 14 Ngày |
| SCO HL | 28-02-2026 | Chủ | Brechin City | 21 Ngày |
| SCO HL | 07-03-2026 | Khách | Banks o Dee | 28 Ngày |

