

| [Shandong Qilu Football Super League-5] Qingdao Team |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 3 | 9 | 5 | 75.0% |
| 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 8 | 100.0% |
| 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 6 | 1 | 66.7% |
| 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 9 | 4 | 16.7% |
| [Shandong Qilu Football Super League-10] Rizhao Team |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 8 | 4 | 10 | 25.0% |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 10 | 50.0% |
| 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | 1 | 11 | 0.0% |
| 6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 10 | 11 | 50.0% |
| Qingdao Team |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Qingdao Team |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SD S | 02-05-26 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SD S | 18-04-26 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CHA CSL | 12-01-22 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.45 | -0.35 | -0.35 | H | 0.89 | 0.25 | 0.71 | T | X |
| CHA CSL | 08-01-22 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 5 | -0.47 | -0.32 | -0.36 | B | 0.85 | 0.25 | 0.75 | B | X |
| CHA CSL | 03-01-22 | 4 - 1 (1 - 0) | 9 - 2 | -0.76 | -0.26 | -0.17 | B | 0.85 | 1.25 | 0.75 | B | T |
| CHA CSL | 31-12-21 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 12 | -0.41 | -0.34 | -0.45 | B | 0.90 | 0 | 0.70 | B | X |
| CHA CSL | 28-12-21 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 5 | -0.74 | -0.29 | -0.18 | H | 0.70 | 1 | 0.90 | T | X |
| CHA CSL | 25-12-21 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 5 | -0.38 | -0.33 | -0.49 | B | 0.70 | -0.5 | 0.90 | B | X |
| CHA CSL | 21-12-21 | 1 - 2 (1 - 0) | 5 - 8 | -0.27 | -0.31 | -0.61 | B | 0.75 | -0.75 | 0.85 | B | T |
| CHA CSL | 18-12-21 | 1 - 2 (0 - 1) | 8 - 3 | -0.71 | -0.25 | -0.19 | T | 0.70 | 1 | 0.90 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 38%
| Rizhao Team |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SD S | 03-05-26 | 0 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SD S | 25-04-26 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SD S | 16-11-25 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SD S | 09-11-25 | 4 - 1 (3 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SD S | 02-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SD S | 25-10-25 | 2 - 3 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SD S | 18-10-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SD S | 12-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SD S | 08-10-25 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SD S | 04-10-25 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Qingdao Team |
| Qingdao Team |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SD S | 23-05-2026 | Khách | Weifang team | 7 Ngày |
| SD S | 30-05-2026 | Chủ | Weihai Team | 14 Ngày |
| SD S | 19-06-2026 | Khách | Zaozhu | 34 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SD S | 23-05-2026 | Khách | Heze Team | 7 Ngày |
| SD S | 30-05-2026 | Chủ | Zaozhu | 14 Ngày |
| SD S | 19-06-2026 | Khách | Weihai Team | 34 Ngày |

