

| [CWSL-9] Zhejiang Hangzhou Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 8 | 3 | 9 | 25.0% |
| 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 | 11 | 0.0% |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | 3 | 6 | 50.0% |
| 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 12 | 4 | 16.7% |
| [CWSL-4] Liaoning Shenbei Hefeng Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 2 | 9 | 4 | 75.0% |
| 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 4 | 100.0% |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | 50.0% |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 5 | 13 | 66.7% |
| Zhejiang Hangzhou Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Hangzhou YinHang (W)Liaoning Shenbei Hefeng (W) |
| Liaoning Shenbei Hefeng (W)Hangzhou YinHang (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CWPL | 13-08-25 | 2 - 2 (0 - 0) | 6 - 7 | -0.31 | -0.32 | -0.49 | H | 0.98 | -0.25 | 0.78 | B | T |
| CWPL | 13-04-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 5 | -0.58 | -0.31 | -0.25 | B | 0.95 | 0.75 | 0.75 | B | X |
Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 50%
| Zhejiang Hangzhou Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CWPL | 09-05-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 2 | -0.69 | -0.27 | -0.19 | T | 0.83 | 1 | 0.87 | T | X |
| CWPL | 02-05-26 | 0 - 3 (0 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| CWPL | 26-04-26 | 4 - 1 (3 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| Chinese STU | 12-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| Chinese STU | 10-04-26 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| Chinese STU | 07-04-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| Chinese STU | 05-04-26 | 0 - 6 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Chinese STU | 03-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CHN WC | 14-03-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CHN WC | 12-03-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 0%
| Liaoning Shenbei Hefeng Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CWPL | 09-05-26 | 3 - 1 (1 - 0) | 3 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| CWPL | 02-05-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| CWPL | 25-04-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 14-04-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 12-04-26 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 10-04-26 | 4 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 07-04-26 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 05-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 03-04-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 10-02-26 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Zhejiang Hangzhou Women |
| Zhejiang Hangzhou Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CWPL | 14-06-2026 | Chủ | Guangxi Pingguo Beinong W | 29 Ngày |
| CWPL | 20-06-2026 | Khách | Sichuan (W) | 35 Ngày |
| CWPL | 24-06-2026 | Chủ | Shanghai RCB (W) | 39 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CWPL | 13-06-2026 | Chủ | Shandong (W) | 28 Ngày |
| CWPL | 19-06-2026 | Khách | Shanghai RCB (W) | 34 Ngày |
| CWPL | 24-06-2026 | Khách | ShanXi zhidan (W) | 39 Ngày |

