

| [INT CF-] Mossley |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 5 | 0 | 8 | 7 | 8 | 16.7% |
| [INT CF-] Radcliffe Borough |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 15 | 6 | 33.3% |
| Mossley |
| Chủ - Khách |
|---|
| Radcliffe BoroughMossley |
| MossleyRadcliffe Borough |
| Radcliffe BoroughMossley |
| MossleyRadcliffe Borough |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG NCC | 11-10-22 | 2 - 2 (1 - 2) | 6 - 10 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| ENG FAC | 18-09-21 | 1 - 2 (1 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG C C | 05-02-19 | 2 - 3 (1 - 3) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| INT CF | 14-02-17 | 2 - 1 (0 - 1) | 14 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 4 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Mossley |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG UD1 | 03-04-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG UD1 | 21-03-26 | 3 - 2 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG UD1 | 07-03-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG UD1 | 07-02-26 | 3 - 3 (0 - 2) | 2 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG UD1 | 24-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG UD1 | 26-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG UD1 | 13-12-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 9 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG UD1 | 01-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG UD1 | 28-10-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 7 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG UD1 | 21-10-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 6 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Radcliffe Borough |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 04-07-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG NLN | 25-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.32 | -0.28 | -0.54 | 0.86 | -0.5 | 0.84 | X | ||
| ENG NLN | 18-04-26 | 3 - 1 (3 - 1) | 2 - 10 | -0.50 | -0.28 | -0.38 | 0.83 | 0.25 | 0.87 | T | ||
| ENG NLN | 14-04-26 | 1 - 3 (0 - 2) | 9 - 2 | -0.23 | -0.25 | -0.66 | 0.78 | -1 | 0.92 | T | ||
| ENG NLN | 11-04-26 | 2 - 5 (1 - 2) | 3 - 5 | -0.24 | -0.24 | -0.68 | 0.89 | -1 | 0.81 | T | ||
| ENG NLN | 06-04-26 | 4 - 3 (3 - 0) | 6 - 3 | -0.78 | -0.21 | -0.17 | 0.88 | 1.5 | 0.82 | T | ||
| ENG NLN | 03-04-26 | 3 - 3 (1 - 0) | 8 - 7 | -0.63 | -0.25 | -0.27 | 0.80 | 0.75 | 0.90 | T | ||
| ENG NLN | 28-03-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 13 - 9 | -0.41 | -0.29 | -0.45 | 0.95 | 0 | 0.75 | X | ||
| ENG NLN | 17-03-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 6 - 3 | -0.50 | -0.28 | -0.37 | 0.80 | 0.25 | 0.90 | X | ||
| ENG NLN | 14-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.38 | -0.28 | -0.49 | 0.83 | -0.25 | 0.87 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 56%
| Mossley |
| Mossley |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||