

| [INT CF-] SV Tasmania Berlin |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 17 | 8 | 13 | 66.7% |
| [INT CF-] Reinickendorfer Fuchse |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 11 | 12 | 66.7% |
| SV Tasmania Berlin |
| Chủ - Khách |
|---|
| Reinickendorfer FuchseSV Tasmania Berlin |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER LS | 02-09-22 | 1 - 2 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| SV Tasmania Berlin |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 05-07-26 | 2 - 2 (2 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 01-07-26 | 3 - 0 (2 - 0) | 6 - 2 | -0.64 | -0.24 | -0.25 | T | 0.97 | 1 | 0.79 | T | X |
| INT CF | 24-06-26 | 1 - 4 (0 - 2) | 1 - 6 | -0.35 | -0.27 | -0.51 | B | 0.78 | -0.5 | 0.98 | B | T |
| GER BL | 30-05-26 | 0 - 5 (0 - 4) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 17-05-26 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 10-05-26 | 2 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 03-05-26 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 24-04-26 | 5 - 3 (3 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 19-04-26 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 12-04-26 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 50%
| Reinickendorfer Fuchse |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER Bbe | 09-08-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 27-07-24 | 5 - 2 (3 - 1) | 7 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| GER Bbe | 07-06-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| GER Bbe | 02-06-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 1 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| GER Bbe | 24-05-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| GER Bbe | 12-05-24 | 2 - 3 (1 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| GER Bbe | 24-04-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| GER Bbe | 12-04-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| GER Bbe | 05-04-24 | 3 - 3 (1 - 2) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| GER Bbe | 29-03-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| SV Tasmania Berlin |
| SV Tasmania Berlin |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||