So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.95
-0.5
0.81
0.88
3.25
0.88
3.20
3.90
1.81
Live
-0.88
-0.5
0.70
0.92
3.5
0.88
3.60
4.20
1.70
Run
-0.64
0
0.52
-0.33
5.5
0.19
21.00
15.50
1.01
BET365Sớm
0.98
-0.5
0.83
1.00
3.5
0.80
3.25
4.00
1.80
Live
0.87
-0.75
0.92
0.90
3.5
0.90
3.50
4.20
1.70
Run
-0.63
0
0.47
-0.20
5.5
0.13
41.00
26.00
1.01
188betSớm
0.96
-0.5
0.82
0.89
3.25
0.89
3.20
3.90
1.81
Live
-0.88
-0.5
0.71
0.93
3.5
0.89
3.60
4.20
1.70
Run
0.18
-0.25
-0.28
-0.29
5.5
0.17
23.00
6.30
1.12
SbobetSớm
0.99
-0.5
0.79
0.83
3.25
0.95
3.14
3.41
1.79
Live
1.00
-0.5
0.80
0.70
3.25
-0.90
3.17
3.58
1.79
Run
-0.60
0
0.44
-0.50
5.5
0.36
20.00
4.95
1.15

Bên nào sẽ thắng?

Leiknir Reykjavik
ChủHòaKhách
Throttur Reykjavik
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Leiknir ReykjavikSo Sánh Sức MạnhThrottur Reykjavik
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 82%So Sánh Đối Đầu18%
  • Tất cả
  • 7T 2H 1B
    1T 2H 7B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ICE LC-6] Leiknir Reykjavik
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
200227060.0%
00000000%
00000000%
62041116633.3%
[ICE LC-4] Throttur Reykjavik
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2101483450.0%
00000000%
00000000%
62041616633.3%

Thành tích đối đầu

Leiknir Reykjavik            
Chủ - Khách
Leiknir ReykjavikThrottur Reykjavik
Throttur ReykjavikLeiknir Reykjavik
Throttur ReykjavikLeiknir Reykjavik
Leiknir ReykjavikThrottur Reykjavik
Leiknir ReykjavikThrottur Reykjavik
Throttur ReykjavikLeiknir Reykjavik
Leiknir ReykjavikThrottur Reykjavik
Leiknir ReykjavikThrottur Reykjavik
Leiknir ReykjavikThrottur Reykjavik
Throttur ReykjavikLeiknir Reykjavik
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ICE D118-07-251 - 1
(0 - 1)
7 - 12-0.36-0.27-0.49H0.93-0.250.83BX
ICE D102-05-251 - 1
(1 - 0)
3 - 5-0.54-0.27-0.34H0.850.500.85TX
ICE D108-09-242 - 3
(0 - 3)
8 - 1-0.45-0.27-0.43T0.800.000.90TT
ICE D126-06-243 - 1
(2 - 0)
8 - 9-0.48-0.27-0.37T0.880.250.88TT
ICE D120-07-233 - 2
(2 - 1)
2 - 7-0.57-0.26-0.29T0.950.750.81TT
ICE D105-05-231 - 3
(0 - 1)
7 - 8-0.36-0.26-0.47T0.95-0.250.89TT
ICE LC12-03-215 - 2
(3 - 2)
7 - 4-0.86-0.15-0.11T0.81-0.50-0.99TT
REYT16-01-214 - 2
(1 - 2)
7 - 0-0.79-0.19-0.15T0.97-0.570.85TT
ICE D123-08-201 - 2
(0 - 0)
5 - 6-0.84-0.17-0.11B0.80-0.57-0.98TX
ICE D119-06-201 - 3
(0 - 1)
2 - 10-0.30-0.29-0.53T0.95-0.500.87TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 70%

Thành tích gần đây

Leiknir Reykjavik            
Chủ - Khách
Leiknir ReykjavikFjolnir
Fram ReykjavikLeiknir Reykjavik
Leiknir ReykjavikVikingur Reykjavik
FjolnirLeiknir Reykjavik
Leiknir ReykjavikUMF Selfoss
UMF NjardvikLeiknir Reykjavik
Leiknir ReykjavikIR Reykjavik
Volsungur husavikLeiknir Reykjavik
Leiknir ReykjavikFylkir
GrindavikLeiknir Reykjavik
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
REYT14-01-263 - 4
(2 - 0)
12 - 1-0.52-0.24-0.36B0.920.50.90BT
REYT10-01-263 - 1
(1 - 1)
6 - 0-0.81-0.17-0.15B0.781.750.98BX
REYT11-12-252 - 5
(1 - 4)
2 - 10-0.11-0.14-0.87B0.96-2.250.86BT
ICE D113-09-251 - 2
(0 - 0)
4 - 12-0.35-0.26-0.51T0.78-0.50.98TX
ICE D106-09-252 - 0
(1 - 0)
2 - 10-0.49-0.27-0.36T0.840.250.98TX
ICE D129-08-253 - 1
(1 - 0)
12 - 2-0.75-0.21-0.16B1.001.50.82BT
ICE D123-08-251 - 1
(0 - 1)
4 - 9-0.30-0.27-0.55H-0.99-0.50.83BX
ICE D117-08-251 - 2
(0 - 1)
13 - 4-0.42-0.26-0.42T0.9200.92TX
ICE D113-08-251 - 0
(0 - 0)
1 - 9-0.36-0.28-0.49T0.98-0.250.84TX
ICE D108-08-253 - 2
(2 - 2)
9 - 7-0.40-0.27-0.45B0.79-0.25-0.97BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 40%

Throttur Reykjavik            
Chủ - Khách
KR ReykjavikThrottur Reykjavik
Throttur ReykjavikValur Reykjavik
Throttur ReykjavikHK Kopavogs
HK KopavogsThrottur Reykjavik
Throttur ReykjavikThor Akureyri
HK KopavogsThrottur Reykjavik
FjolnirThrottur Reykjavik
Throttur ReykjavikUMF Selfoss
UMF NjardvikThrottur Reykjavik
Throttur ReykjavikIR Reykjavik
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
REYT17-01-261 - 5
(0 - 2)
17 - 1-0.70-0.21-0.240.891.250.81T
REYT08-01-263 - 1
(3 - 1)
2 - 4-0.18-0.19-0.750.93-1.50.89H
ICE D121-09-252 - 3
(1 - 1)
8 - 7-----
ICE D117-09-254 - 3
(0 - 0)
9 - 4-0.44-0.26-0.420.8800.94T
ICE D113-09-251 - 2
(0 - 1)
8 - 3-0.47-0.25-0.400.950.250.81X
ICE D106-09-255 - 2
(1 - 0)
4 - 3-0.43-0.26-0.430.9200.90T
ICE D129-08-251 - 2
(1 - 0)
5 - 7-0.31-0.25-0.560.86-0.750.96X
ICE D123-08-252 - 1
(2 - 0)
11 - 4-0.66-0.23-0.240.9210.92X
ICE D117-08-252 - 3
(1 - 2)
13 - 4-0.64-0.23-0.230.9710.87T
ICE D113-08-253 - 1
(0 - 0)
2 - 4-0.43-0.26-0.430.9100.91T

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 63%

Leiknir ReykjavikSo sánh số liệuThrottur Reykjavik
  • 17Tổng số ghi bàn26
  • 1.7Trung bình ghi bàn2.6
  • 21Tổng số mất bàn21
  • 2.1Trung bình mất bàn2.1
  • 40.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 10.0%TL hòa0.0%
  • 50.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Leiknir Reykjavik
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem9XemXem2XemXem11XemXem40.9%XemXem7XemXem31.8%XemXem15XemXem68.2%XemXem
11XemXem6XemXem0XemXem5XemXem54.5%XemXem3XemXem27.3%XemXem8XemXem72.7%XemXem
11XemXem3XemXem2XemXem6XemXem27.3%XemXem4XemXem36.4%XemXem7XemXem63.6%XemXem
641166.7%Xem116.7%583.3%Xem
Throttur Reykjavik
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem12XemXem1XemXem10XemXem52.2%XemXem11XemXem47.8%XemXem10XemXem43.5%XemXem
11XemXem5XemXem1XemXem5XemXem45.5%XemXem7XemXem63.6%XemXem4XemXem36.4%XemXem
12XemXem7XemXem0XemXem5XemXem58.3%XemXem4XemXem33.3%XemXem6XemXem50%XemXem
621333.3%Xem350.0%350.0%Xem
Leiknir Reykjavik
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem4XemXem3XemXem15XemXem18.2%XemXem5XemXem22.7%XemXem17XemXem77.3%XemXem
11XemXem2XemXem2XemXem7XemXem18.2%XemXem2XemXem18.2%XemXem9XemXem81.8%XemXem
11XemXem2XemXem1XemXem8XemXem18.2%XemXem3XemXem27.3%XemXem8XemXem72.7%XemXem
630350.0%Xem00.0%6100.0%Xem
Throttur Reykjavik
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem10XemXem4XemXem9XemXem43.5%XemXem7XemXem30.4%XemXem16XemXem69.6%XemXem
11XemXem5XemXem2XemXem4XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem
12XemXem5XemXem2XemXem5XemXem41.7%XemXem1XemXem8.3%XemXem11XemXem91.7%XemXem
621333.3%Xem233.3%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Leiknir ReykjavikThời gian ghi bànThrottur Reykjavik
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    0
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
3 trận sắp tới
Leiknir Reykjavik
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ICE LC07-02-2026KháchIBV Vestmannaeyjar8 Ngày
ICE LC13-02-2026ChủFylkir14 Ngày
ICE LC19-02-2026KháchHafnarfjordur20 Ngày
Throttur Reykjavik
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ICE LC06-02-2026ChủHafnarfjordur7 Ngày
ICE LC13-02-2026ChủBreidablik14 Ngày
ICE LC28-02-2026KháchIBV Vestmannaeyjar29 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [0] 0.0%Thắng50.0% [1]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [1]
  • [2] 100.0%Bại50.0% [1]
  • Chủ/Khách
  • [0] 0.0%Thắng0.0% [0]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [0] 0.0%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    3.50 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.00 
  • TB mất điểm
    0.00 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
    16 
  • TB được điểm
    1.83 
  • TB mất điểm
    2.67 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    2.00
  • TB mất điểm
    4.00
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    0
  • Bàn thua
    0
  • TB được điểm
    0.00
  • TB mất điểm
    0.00
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    16
  • Bàn thua
    16
  • TB được điểm
    2.67
  • TB mất điểm
    2.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+50.00% [1]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Hòa0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [2] 100.00%Mất 2 bàn+ 50.00% [1]

Leiknir Reykjavik VS Throttur Reykjavik ngày 31-01-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.