| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [SWI Divison 2-4] SV Muttenz |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | 10 | 7 | 6 | 47 | 34 | 37 | 4 | 43.5% |
| 12 | 5 | 4 | 3 | 25 | 19 | 19 | 5 | 41.7% |
| 11 | 5 | 3 | 3 | 22 | 15 | 18 | 4 | 45.5% |
| 6 | 2 | 3 | 1 | 10 | 8 | 9 | 33.3% |
| [SWI Divison 2-1] Grasshoppers U21 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | 17 | 2 | 3 | 61 | 23 | 53 | 1 | 77.3% |
| 11 | 9 | 0 | 2 | 33 | 13 | 27 | 1 | 81.8% |
| 11 | 8 | 2 | 1 | 28 | 10 | 26 | 1 | 72.7% |
| 6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 5 | 16 | 83.3% |
| SV Muttenz |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SUI LC | 20-09-25 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SUI LC | 13-04-25 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SUI LC | 28-09-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SUI LC | 16-08-20 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SUI LC | 24-08-19 | 1 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SUI LC | 21-04-13 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SUI LC | 29-09-12 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SUI LC | 29-04-12 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SUI LC | 02-10-11 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SUI LC | 30-04-11 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| SV Muttenz |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SUI LC | 21-03-26 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SUI LC | 18-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.45 | -0.28 | -0.39 | H | 0.73 | 0 | 0.97 | H | X |
| SUI LC | 07-03-26 | 1 - 4 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SUI LC | 28-02-26 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SUI LC | 21-02-26 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SUI LC | 22-11-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 1 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| SUI LC | 15-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SUI LC | 08-11-25 | 5 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SUI LC | 01-11-25 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SUI LC | 25-10-25 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%
| Grasshoppers U21 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SUI LC | 21-03-26 | 1 - 4 (1 - 1) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 14-03-26 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 07-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 28-02-26 | 2 - 2 (1 - 1) | 6 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 22-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 24-01-26 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 22-11-25 | 6 - 2 (3 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 15-11-25 | 1 - 5 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 09-11-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 02-11-25 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| SV Muttenz |
| SV Muttenz |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SUI LC | 11-04-2026 | Chủ | Besa Biel Bienne | 9 Ngày |
| SUI LC | 18-04-2026 | Khách | BSC Old Boys | 16 Ngày |
| SUI LC | 25-04-2026 | Chủ | SC Buochs | 23 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SUI LC | 11-04-2026 | Chủ | BSC Old Boys | 9 Ngày |
| SUI LC | 18-04-2026 | Khách | SC Buochs | 16 Ngày |
| SUI LC | 25-04-2026 | Chủ | Langenthal | 23 Ngày |

