

| [ENG Conference North Division-8] Marine |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | 9 | 3 | 7 | 21 | 25 | 30 | 8 | 47.4% |
| 10 | 4 | 2 | 4 | 10 | 14 | 14 | 14 | 40.0% |
| 9 | 5 | 1 | 3 | 11 | 11 | 16 | 6 | 55.6% |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 5 | 13 | 66.7% |
| [ENG Conference North Division-23] Oxford City |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 4 | 4 | 13 | 27 | 37 | 16 | 23 | 19.0% |
| 11 | 4 | 1 | 6 | 18 | 16 | 13 | 16 | 36.4% |
| 10 | 0 | 3 | 7 | 9 | 21 | 3 | 24 | 0.0% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 6 | 7 | 33.3% |
| Marine |
| Chủ - Khách |
|---|
| Oxford CityMarine |
| MarineOxford City |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG NLN | 04-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 2 | -0.48 | -0.31 | -0.36 | B | 0.88 | 0.25 | 0.82 | B | X |
| ENG NLN | 10-08-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 6 | -0.35 | -0.28 | -0.49 | H | -0.98 | -0.25 | 0.80 | B | X |
Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 0%
| Marine |
| Chủ - Khách |
|---|
| MarineAFC Telford United |
| LeamingtonMarine |
| Chester FCMarine |
| MarineAFC Fylde |
| ScarboroughMarine |
| Worksop TownMarine |
| MarineCurzon Ashton FC |
| Macclesfield TownMarine |
| MarineBuxton FC |
| MarineKings Lynn |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG NLN | 11-11-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 5 - 5 | -0.40 | -0.31 | -0.44 | T | 0.94 | 0 | 0.76 | T | T |
| ENG NLN | 08-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 6 | -0.32 | -0.31 | -0.52 | T | 0.77 | -0.5 | 0.93 | T | X |
| ENG NLN | 04-11-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 9 - 3 | -0.64 | -0.28 | -0.24 | H | 0.79 | 0.75 | 0.91 | T | X |
| ENG NLN | 01-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.27 | -0.27 | -0.60 | B | 0.84 | -0.75 | 0.86 | B | X |
| ENG NLN | 25-10-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 13 - 2 | -0.58 | -0.28 | -0.29 | T | 0.91 | 0.75 | 0.79 | T | T |
| ENG NLN | 18-10-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 12 - 1 | -0.47 | -0.30 | -0.38 | T | 0.94 | 0.25 | 0.76 | T | T |
| ENG NLN | 11-10-25 | 0 - 4 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.41 | -0.30 | -0.44 | B | 0.92 | 0 | 0.78 | B | T |
| ENG NLN | 04-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.60 | -0.29 | -0.27 | T | 0.89 | 0.75 | 0.81 | T | X |
| ENG FAC | 27-09-25 | 2 - 3 (0 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG NLN | 20-09-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 4 | -0.33 | -0.32 | -0.50 | H | 0.96 | -0.25 | 0.74 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 44%
| Oxford City |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG NLN | 08-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 7 | -0.45 | -0.29 | -0.41 | 0.77 | 0 | 0.93 | X | ||
| ENG NLN | 04-11-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 2 - 8 | -0.38 | -0.29 | -0.48 | 0.79 | -0.25 | 0.91 | T | ||
| ENG NLN | 01-11-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 11 - 10 | -0.46 | -0.29 | -0.39 | 0.96 | 0.25 | 0.74 | T | ||
| ENG NLN | 25-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 10 - 3 | -0.64 | -0.27 | -0.24 | 0.77 | 0.75 | 0.93 | X | ||
| ENG NLN | 21-10-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 9 | -0.48 | -0.28 | -0.39 | 0.92 | 0.25 | 0.78 | X | ||
| ENG NLN | 18-10-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 0 - 3 | -0.49 | -0.29 | -0.37 | 0.85 | 0.25 | 0.85 | T | ||
| ENG NLN | 11-10-25 | 3 - 3 (0 - 2) | 4 - 2 | -0.70 | -0.24 | -0.21 | 0.76 | 1 | 0.94 | T | ||
| ENG NLN | 04-10-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 7 | -0.48 | -0.30 | -0.37 | 0.89 | 0.25 | 0.81 | T | ||
| ENG NLN | 20-09-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 8 - 2 | -0.64 | -0.27 | -0.24 | 0.77 | 0.75 | 0.93 | X | ||
| ENG FAC | 13-09-25 | 3 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 56%
| Marine |
| Marine |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG NLN | 25-11-2025 | Chủ | Kidderminster Harriers | 3 Ngày |
| ENG NLN | 29-11-2025 | Khách | Hereford FC | 7 Ngày |
| ENG NLN | 06-12-2025 | Chủ | Spennymoor Town | 14 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG NLN | 25-11-2025 | Khách | AFC Telford United | 3 Ngày |
| ENG NLN | 29-11-2025 | Chủ | Kings Lynn | 7 Ngày |
| ENG NLN | 06-12-2025 | Chủ | Darlington | 14 Ngày |

