

| [ICE Division 4-] KB Breidholt |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 12 | 26 | 4 | 16.7% |
| [ICE Division 4-] Hamrarnir Vinir IH |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 37 | 7 | 33.3% |
| KB Breidholt |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| KB Breidholt |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LCE D4 | 09-06-26 | 6 - 1 (4 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| LCE D4 | 02-06-26 | 3 - 7 (1 - 4) | 9 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
| LCE D4 | 26-05-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| LCE D4 | 19-05-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 9 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE CUP | 20-03-26 | 5 - 0 (1 - 0) | 17 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| LCE D4 | 19-08-23 | 5 - 5 (3 - 3) | 1 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
| LCE D4 | 12-08-23 | 3 - 3 (1 - 2) | 6 - 9 | - | - | - | H | - | - | |||
| LCE D4 | 02-08-23 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| LCE D4 | 18-07-23 | 1 - 4 (1 - 2) | 3 - 11 | - | - | - | B | - | - | |||
| LCE D4 | 10-07-23 | 9 - 2 (3 - 0) | 5 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Hamrarnir Vinir IH |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LCE D4 | 06-06-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 9 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ICE CUP | 01-04-23 | 2 - 7 (1 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE CUP | 09-04-22 | 3 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE CUP | 01-05-21 | 9 - 1 (5 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE CUP | 24-04-21 | 2 - 3 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE CUP | 30-04-16 | 15 - 0 (7 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE CUP | 02-05-15 | 0 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE CUP | 03-05-14 | 9 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE CUP | 04-05-13 | 6 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE CUP | 02-06-09 | 1 - 3 (1 - 1) | - | -0.22 | -0.30 | -0.56 | 0.85 | -0.75 | 0.97 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| KB Breidholt |
| KB Breidholt |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||