

| [AUS TSA Premier Championship-] Olympia Warriors |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 10 | 10 | 50.0% |
| [AUS TSA Premier Championship-] South Hobart Reserves |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 5 | 1 | 0 | 36 | 7 | 16 | 83.3% |
| Olympia Warriors |
| Chủ - Khách |
|---|
| South Hobart ReservesOlympia Warriors |
| South Hobart ReservesOlympia Warriors |
| South Hobart ReservesOlympia Warriors |
| South Hobart ReservesOlympia Warriors |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TSA PC | 22-03-26 | 5 - 1 (3 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| TSA PC | 07-07-24 | 3 - 3 (1 - 0) | 9 - 6 | -0.58 | -0.23 | -0.34 | H | 0.90 | 0.75 | 0.80 | T | T |
| TSA PC | 24-06-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 8 | -0.27 | -0.24 | -0.64 | T | 0.95 | -0.75 | 0.75 | T | X |
| INT CF | 05-03-23 | 3 - 5 (0 - 1) | 2 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 4 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 50%
| Olympia Warriors |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TSA PC | 30-05-26 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| TSA PC | 23-05-26 | 0 - 2 (0 - 0) | 1 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| TSA PC | 09-05-26 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| TSA PC | 01-05-26 | 3 - 2 (1 - 0) | 4 - 1 | -0.26 | -0.20 | -0.66 | T | 0.92 | -1 | 0.78 | H | T |
| TSA PC | 17-04-26 | 4 - 1 (3 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| TSA PC | 10-04-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 9 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| TSA PC | 28-03-26 | 3 - 5 (0 - 4) | 1 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| TSA PC | 22-03-26 | 5 - 1 (3 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| TSA PC | 15-03-26 | 1 - 5 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| TSA PC | 22-08-25 | 2 - 3 (0 - 3) | 3 - 5 | -0.28 | -0.21 | -0.63 | B | 0.84 | -1 | 0.98 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| South Hobart Reserves |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TSA PC | 31-05-26 | 13 - 0 (6 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 23-05-26 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 09-05-26 | 2 - 3 (0 - 2) | 6 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 02-05-26 | 3 - 6 (1 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 19-04-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 8 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 11-04-26 | 11 - 0 (6 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 28-03-26 | 2 - 4 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 22-03-26 | 5 - 1 (3 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| TSA PC | 14-03-26 | 4 - 5 (3 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 31-08-25 | 4 - 3 (2 - 2) | 7 - 3 | -0.49 | -0.25 | -0.42 | 0.92 | 0.25 | 0.78 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Olympia Warriors |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Olympia Warriors |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||