

| [INT CF-] FC Horbranz |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 2 | 11 | 10 | 7 | 40.0% |
| [INT CF-] Rheindorf Altach |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 11 | 6 | 16.7% |
| FC Horbranz |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| FC Horbranz |
| Chủ - Khách |
|---|
| FC HorbranzLustenau |
| FC BizauFC Horbranz |
| FC HorbranzVfB Bezau |
| FC Blau Weiss FeldkirchFC Horbranz |
| FC HorbranzFC Schruns |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| AUS L | 09-10-22 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| AUS L | 02-09-22 | 5 - 1 (2 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| AUS L | 23-07-22 | 4 - 1 (1 - 1) | 1 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| AUS L | 23-10-21 | 2 - 1 (0 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| AUS L | 18-07-21 | 4 - 1 (2 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 5 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Rheindorf Altach |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| AUT D1 | 16-05-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | -0.53 | -0.29 | -0.26 | 0.89 | 0.5 | 0.93 | X | ||
| AUT D1 | 09-05-26 | 2 - 2 (0 - 1) | 6 - 2 | -0.44 | -0.30 | -0.33 | 1.00 | 0.25 | 0.88 | T | ||
| AUT D1 | 04-05-26 | 1 - 4 (1 - 2) | 7 - 4 | -0.43 | -0.29 | -0.36 | -0.94 | 0.25 | 0.82 | T | ||
| AUT CUP | 01-05-26 | 2 - 2 (1 - 2) | 1 - 8 | -0.59 | -0.27 | -0.22 | 0.91 | 0.75 | 0.97 | T | ||
| AUT D1 | 24-04-26 | 3 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.48 | -0.31 | -0.29 | 0.82 | 0.25 | -0.94 | T | ||
| AUT D1 | 21-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.47 | -0.32 | -0.29 | 0.85 | 0.25 | -0.97 | X | ||
| AUT D1 | 18-04-26 | 2 - 2 (1 - 2) | 6 - 2 | -0.42 | -0.31 | -0.34 | -0.93 | 0.25 | 0.81 | T | ||
| AUT D1 | 11-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 0 - 3 | -0.42 | -0.31 | -0.35 | -0.93 | 0.25 | 0.80 | X | ||
| AUT D1 | 03-04-26 | 3 - 2 (0 - 1) | 5 - 1 | -0.48 | -0.31 | -0.29 | 0.81 | 0.25 | -0.93 | T | ||
| AUT D1 | 21-03-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 12 - 2 | -0.43 | -0.30 | -0.35 | -0.93 | 0.25 | 0.81 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 60%
| FC Horbranz |
| FC Horbranz |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||