

| [INT CF-] Melksham Town |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 15 | 1 | 0.0% |
| [INT CF-] Yeovil Town |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 11 | 4 | 16.7% |
| Melksham Town |
| Chủ - Khách |
|---|
| Melksham TownYeovil Town |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 09-07-24 | 1 - 5 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Melksham Town |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG SD1 | 24-02-26 | 3 - 1 (2 - 0) | 9 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG SD1 | 12-01-26 | 0 - 2 (0 - 2) | 4 - 1 | -0.49 | -0.29 | -0.37 | B | 0.85 | 0.25 | 0.85 | B | X |
| ENG SD1 | 10-11-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 3 - 5 | -0.33 | -0.28 | -0.54 | B | 0.85 | -0.5 | 0.85 | B | X |
| ENG SD1 | 14-10-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 9 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG SD1 | 29-09-25 | 1 - 3 (0 - 0) | 2 - 5 | -0.66 | -0.25 | -0.24 | B | 0.91 | 1 | 0.79 | B | T |
| ENG FAT | 06-09-25 | 4 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG SD1 | 25-08-25 | 3 - 2 (1 - 2) | 11 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 22-07-25 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 12-07-25 | 0 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG SD1 | 16-12-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 10 - 1 | -0.67 | -0.25 | -0.24 | B | 0.90 | 1 | 0.80 | H | H |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 33%
| Yeovil Town |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG NL | 25-04-26 | 1 - 4 (1 - 4) | 6 - 2 | -0.36 | -0.31 | -0.48 | 0.82 | -0.25 | 0.88 | T | ||
| ENG NL | 18-04-26 | 3 - 0 (2 - 0) | 6 - 2 | -0.93 | -0.14 | -0.08 | 0.90 | 2.5 | 0.80 | X | ||
| ENG NL | 11-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 3 | -0.33 | -0.32 | -0.51 | 0.97 | -0.25 | 0.73 | X | ||
| ENG NL | 06-04-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 6 - 3 | -0.44 | -0.31 | -0.40 | 0.74 | 0 | 0.96 | T | ||
| ENG NL | 03-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.50 | -0.31 | -0.34 | 0.76 | 0.25 | 0.94 | X | ||
| ENG NL | 31-03-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 11 - 1 | -0.78 | -0.22 | -0.15 | 0.93 | 1.5 | 0.77 | H | ||
| ENG NL | 28-03-26 | 2 - 1 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.49 | -0.29 | -0.37 | 0.85 | 0.25 | 0.85 | T | ||
| ENG NL | 25-03-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 8 - 4 | -0.57 | -0.29 | -0.29 | 0.74 | 0.5 | 0.96 | X | ||
| ENG NL | 21-03-26 | 3 - 2 (1 - 1) | 3 - 4 | -0.49 | -0.29 | -0.36 | 0.83 | 0.25 | 0.87 | T | ||
| ENG NL | 17-03-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 6 | -0.52 | -0.32 | -0.31 | 0.91 | 0.5 | 0.79 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 44%
| Melksham Town |
| Melksham Town |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||