Bên nào sẽ thắng?

CSA Steaua Bucuresti
ChủHòaKhách
Concordia Chiajna
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
CSA Steaua BucurestiSo Sánh Sức MạnhConcordia Chiajna
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 84%So Sánh Đối Đầu16%
  • Tất cả
  • 6T 4H 0B
    0T 4H 6B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[INT CF-] CSA Steaua Bucuresti
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
62131014733.3%
[INT CF-] Concordia Chiajna
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
623186933.3%

Thành tích đối đầu

CSA Steaua Bucuresti            
Chủ - Khách
CSA Steaua BucurestiConcordia Chiajna
CSA Steaua BucurestiConcordia Chiajna
CSA Steaua BucurestiConcordia Chiajna
CSA Steaua BucurestiConcordia Chiajna
Concordia ChiajnaCSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua BucurestiConcordia Chiajna
Concordia ChiajnaCSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua BucurestiConcordia Chiajna
Concordia ChiajnaCSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua BucurestiConcordia Chiajna
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF10-10-252 - 0
(1 - 0)
1 - 4---T---
ROM D208-08-254 - 1
(1 - 1)
9 - 4---T---
INT CF12-02-254 - 4
(0 - 3)
7 - 2-0.57-0.33-0.25H0.750.500.95TT
ROM D217-10-242 - 1
(1 - 1)
10 - 5-0.51-0.31-0.30T0.980.500.78TT
ROMC14-08-240 - 0
(0 - 0)
2 - 8---H---
ROM D211-05-242 - 0
(1 - 0)
5 - 6---T---
ROM D214-09-230 - 0
(0 - 0)
3 - 5-0.46-0.31-0.35H0.920.250.90TX
INT CF18-02-230 - 0
(0 - 0)
6 - 5-0.65-0.24-0.23H0.941.000.82TX
ROM D211-11-220 - 1
(0 - 0)
5 - 1-0.38-0.32-0.42T-0.980.000.80TX
ROM D223-04-223 - 0
(1 - 0)
4 - 9-0.46-0.33-0.32T0.900.250.92TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 4 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

CSA Steaua Bucuresti            
Chủ - Khách
CSA Steaua BucurestiLindab Stefanesti
CSA Steaua BucurestiFC Voluntari
FC Bihor OradeaCSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua BucurestiSepsi OSK Sfantul Gheorghe
Chindia TargovisteCSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua BucurestiCorvinul Hunedoara
FC VoluntariCSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua BucurestiFC Bihor Oradea
Sepsi OSK Sfantul GheorgheCSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua BucurestiChindia Targoviste
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF20-06-262 - 1
(0 - 0)
10 - 2---T--
ROM D216-05-262 - 4
(0 - 1)
2 - 5---B--
ROM D210-05-263 - 3
(2 - 2)
11 - 8-0.45-0.32-0.35H0.970.250.79TT
ROM D207-05-260 - 2
(0 - 2)
7 - 2-0.24-0.27-0.60B0.83-0.750.87BX
ROM D201-05-261 - 2
(1 - 0)
0 - 10-0.41-0.31-0.39T0.8200.94TT
ROM D225-04-261 - 3
(0 - 2)
6 - 4-0.31-0.31-0.52B0.79-0.50.91BT
ROM D219-04-262 - 0
(1 - 0)
8 - 6-0.49-0.31-0.32B0.800.250.90BX
ROM D215-04-263 - 1
(2 - 1)
2 - 8-0.45-0.33-0.37T0.980.250.72TT
ROM D211-04-262 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.57-0.29-0.27B0.760.50.94BX
ROM D202-04-262 - 0
(1 - 0)
8 - 2-0.46-0.31-0.38T0.970.250.73TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 50%

Concordia Chiajna            
Chủ - Khách
Concordia ChiajnaAfumati
Concordia ChiajnaCSM Satu Mare
AfumatiConcordia Chiajna
Concordia ChiajnaFC Bacau
Scolar ResitaConcordia Chiajna
Concordia ChiajnaTunari
ACS Viitorul SelimbarConcordia Chiajna
Concordia ChiajnaACS Dumbravita
ACS DumbravitaConcordia Chiajna
Concordia ChiajnaCSM Satu Mare
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF04-07-261 - 1
(1 - 0)
- -----
ROM D209-05-262 - 2
(1 - 1)
3 - 4-0.35-0.31-0.450.84-0.250.92T
ROM D202-05-261 - 0
(0 - 0)
4 - 6-0.37-0.31-0.440.71-0.250.99X
ROM D225-04-262 - 0
(1 - 0)
3 - 7-0.55-0.31-0.290.830.50.87X
ROM D218-04-261 - 2
(1 - 0)
5 - 6-0.50-0.31-0.310.740.250.96T
ROM D210-04-261 - 1
(0 - 1)
13 - 3-0.67-0.25-0.200.8610.84X
ROM D204-04-260 - 2
(0 - 0)
4 - 3-0.41-0.32-0.420.8700.83X
ROM D221-03-261 - 0
(1 - 0)
3 - 6-----
ROM D214-03-261 - 0
(1 - 0)
5 - 5-0.32-0.32-0.510.74-0.50.96X
ROM D207-03-264 - 2
(2 - 0)
3 - 14-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 29%

CSA Steaua BucurestiSo sánh số liệuConcordia Chiajna
  • 15Tổng số ghi bàn15
  • 1.5Trung bình ghi bàn1.5
  • 19Tổng số mất bàn9
  • 1.9Trung bình mất bàn0.9
  • 40.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 10.0%TL hòa30.0%
  • 50.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

CSA Steaua Bucuresti
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem12XemXem1XemXem12XemXem48%XemXem15XemXem60%XemXem10XemXem40%XemXem
12XemXem7XemXem0XemXem5XemXem58.3%XemXem8XemXem66.7%XemXem4XemXem33.3%XemXem
13XemXem5XemXem1XemXem7XemXem38.5%XemXem7XemXem53.8%XemXem6XemXem46.2%XemXem
630350.0%Xem466.7%233.3%Xem
Concordia Chiajna
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem10XemXem2XemXem13XemXem40%XemXem8XemXem32%XemXem17XemXem68%XemXem
13XemXem7XemXem1XemXem5XemXem53.8%XemXem5XemXem38.5%XemXem8XemXem61.5%XemXem
12XemXem3XemXem1XemXem8XemXem25%XemXem3XemXem25%XemXem9XemXem75%XemXem
640266.7%Xem233.3%466.7%Xem
CSA Steaua Bucuresti
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem9XemXem3XemXem13XemXem36%XemXem12XemXem48%XemXem6XemXem24%XemXem
12XemXem6XemXem0XemXem6XemXem50%XemXem6XemXem50%XemXem1XemXem8.3%XemXem
13XemXem3XemXem3XemXem7XemXem23.1%XemXem6XemXem46.2%XemXem5XemXem38.5%XemXem
611416.7%Xem583.3%00.0%Xem
Concordia Chiajna
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem5XemXem6XemXem14XemXem20%XemXem5XemXem20%XemXem7XemXem28%XemXem
13XemXem4XemXem2XemXem7XemXem30.8%XemXem4XemXem30.8%XemXem3XemXem23.1%XemXem
12XemXem1XemXem4XemXem7XemXem8.3%XemXem1XemXem8.3%XemXem4XemXem33.3%XemXem
613216.7%Xem116.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

CSA Steaua BucurestiThời gian ghi bànConcordia Chiajna
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 6
    4
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
CSA Steaua BucurestiChi tiết về HT/FTConcordia Chiajna
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    6
    4
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
CSA Steaua BucurestiSố bàn thắng trong H1&H2Concordia Chiajna
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    6
    4
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
CSA Steaua Bucuresti
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
Concordia Chiajna
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

CSA Steaua Bucuresti VS Concordia Chiajna ngày 08-07-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.