

| [INT CF-] Vauxhall Motors |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 2 | 0 | 19 | 9 | 14 | 66.7% |
| [INT CF-] Chester FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 4 | 13 | 66.7% |
| Vauxhall Motors |
| Chủ - Khách |
|---|
| Chester FCVauxhall Motors |
| Vauxhall MotorsChester FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG NLN | 23-02-13 | 2 - 0 (1 - 0) | - | -0.77 | -0.21 | -0.14 | B | 0.85 | -0.67 | -0.99 | B | X |
| ENG NLN | 30-10-12 | 0 - 3 (0 - 1) | - | -0.32 | -0.29 | -0.51 | B | 0.85 | -0.50 | -0.99 | B | H |
Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 0%
| Vauxhall Motors |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG UD1 | 28-03-26 | 2 - 7 (1 - 4) | 3 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG UD1 | 13-03-26 | 2 - 2 (1 - 0) | 5 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG UD1 | 07-03-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG UD1 | 03-03-26 | 3 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG UD1 | 31-01-26 | 4 - 2 (3 - 1) | 4 - 10 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG UD1 | 24-01-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG UD1 | 10-01-26 | 1 - 3 (0 - 1) | 8 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG UD1 | 01-01-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG UD1 | 20-12-25 | 4 - 4 (2 - 2) | 8 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG UD1 | 13-12-25 | 5 - 0 (3 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Chester FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG NLN | 29-04-26 | 2 - 1 (0 - 1) | 8 - 0 | -0.47 | -0.31 | -0.37 | 0.93 | 0.25 | 0.77 | T | ||
| ENG NLN | 25-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.52 | -0.31 | -0.32 | 0.93 | 0.5 | 0.77 | X | ||
| ENG NLN | 18-04-26 | 1 - 2 (0 - 2) | 4 - 3 | -0.35 | -0.30 | -0.50 | 0.92 | -0.25 | 0.78 | T | ||
| ENG NLN | 11-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 7 | -0.34 | -0.29 | -0.52 | 0.78 | -0.5 | 0.92 | X | ||
| ENG NLN | 06-04-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 7 - 4 | -0.57 | -0.28 | -0.30 | 0.76 | 0.5 | 0.94 | X | ||
| ENG NLN | 03-04-26 | 2 - 1 (0 - 0) | 5 - 9 | -0.45 | -0.29 | -0.41 | 0.75 | 0 | 0.95 | T | ||
| ENG NLN | 28-03-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 6 | -0.31 | -0.28 | -0.56 | 0.90 | -0.5 | 0.80 | X | ||
| ENG NLN | 21-03-26 | 1 - 2 (0 - 0) | 3 - 8 | -0.53 | -0.31 | -0.31 | 0.89 | 0.5 | 0.81 | T | ||
| ENG NLN | 14-03-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.57 | -0.30 | -0.28 | 0.75 | 0.5 | 0.95 | X | ||
| ENG NLN | 10-03-26 | 1 - 2 (1 - 1) | 6 - 2 | -0.37 | -0.29 | -0.49 | 0.85 | -0.25 | 0.85 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:62% Tỷ lệ tài: 50%
| Vauxhall Motors |
| Vauxhall Motors |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||