| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [Tajikistan Higher League-5] FC Khatlon |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 7 | 5 | 50.0% |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 8 | 50.0% |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 2 | 50.0% |
| 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 3 | 11 | 50.0% |
| [Tajikistan Higher League-9] Sardor Tursunzoda |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 1 | 2 | 1 | 7 | 5 | 5 | 9 | 25.0% |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 4 | 6 | 50.0% |
| 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 10 | 0.0% |
| 6 | 1 | 3 | 1 | 7 | 5 | 6 | 20.0% |
| FC Khatlon |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| FC Khatlon |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TAJ L1 | 04-04-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| TAJ L1 | 14-03-26 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| TAJ L1 | 08-03-26 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| TAJ L1 | 08-12-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| TAJ L1 | 09-11-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| TAJ L1 | 02-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| TAJ L1 | 24-10-25 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| TAJ L1 | 05-10-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| TAJ L1 | 29-09-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| TAJ L1 | 20-09-25 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Sardor Tursunzoda |
| Chủ - Khách |
|---|
| Khosilot ParkharSardor Tursunzoda |
| Sardor TursunzodaFK Parvoz Bobojon Ghafurov |
| FC Istiklol DushanbeSardor Tursunzoda |
| Sardor TursunzodaFK Hulbuk |
| FK HulbukSardor Tursunzoda |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TAJ L1 | 05-04-26 | 3 - 2 (2 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TAJ L1 | 13-03-26 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TAJ L1 | 07-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TAJ L1 | 10-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TAJ L1 | 07-12-25 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 5 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| FC Khatlon |
| FC Khatlon |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| TAJ L1 | 24-04-2026 | Khách | Regar-TadAZ Tursunzoda | 6 Ngày |
| TAJ L1 | 03-05-2026 | Chủ | FC Istiklol Dushanbe | 15 Ngày |
| TAJ L1 | 09-05-2026 | Khách | FK Parvoz Bobojon Ghafurov | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| TAJ L1 | 25-04-2026 | Chủ | Barkchi Hisor | 7 Ngày |
| TAJ L1 | 02-05-2026 | Khách | FK Eskhata | 14 Ngày |
| TAJ L1 | 10-05-2026 | Chủ | CSKA Pamir Dushanbe | 22 Ngày |

