So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
BET365Sớm
0.80
-0.25
1.00
0.78
2
-0.97
3.00
3.00
2.25
Live
0.80
0
1.00
0.98
2.25
0.83
2.45
3.00
2.70
Run
0.47
0
-0.63
-0.11
3.5
0.05
126.00
21.00
1.01
Mansion88Sớm
-
-
-
0.92
2.25
0.84
2.40
2.94
2.76
Live
-
-
-
-0.92
2.25
0.67
2.42
2.87
2.79
Run
0.47
0
-0.71
-0.15
3.5
0.02
104.00
5.50
1.04

Bên nào sẽ thắng?

Guangdong Mingtu
ChủHòaKhách
Hubei Istar
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Guangdong MingtuSo Sánh Sức MạnhHubei Istar
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 27%So Sánh Phong Độ73%
  • Tất cả
  • 1T 3H 6B
    4T 4H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[CHN League 2-10] Guangdong Mingtu
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
1015491381010.0%
4022242110.0%
6132796616.7%
602451020.0%
[CHN League 2-3] Hubei Istar
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
1053213818350.0%
53209411360.0%
5212447240.0%
623176933.3%

Thành tích đối đầu

Guangdong Mingtu            
Chủ - Khách
Hubei IstarGuangdong Mingtu
Guangdong MingtuHubei Istar
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CHA D225-10-252 - 1
(0 - 0)
3 - 7---B---
CHA D220-09-250 - 1
(0 - 1)
9 - 1-0.50-0.32-0.33B0.750.250.95BX

Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 0%

Thành tích gần đây

Guangdong Mingtu            
Chủ - Khách
Guangdong MingtuJiangxi Liansheng FC
Shenzhen 2028Guangdong Mingtu
Shanghai SecondGuangdong Mingtu
Guangdong MingtuGuangzhou dandelion FC
Xiamen1026Guangdong Mingtu
Guizhou Guiyang Athletic FCGuangdong Mingtu
Guangdong MingtuGanzhou Ruishi
Hubei IstarGuangdong Mingtu
Guangdong MingtuShanghai Port B
Hangzhou Linping WuyueGuangdong Mingtu
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CHA D230-04-260 - 0
(0 - 0)
1 - 5-0.27-0.30-0.58H0.98-0.50.72BX
CHA D225-04-263 - 1
(1 - 1)
5 - 2---B--
CFC19-04-261 - 0
(0 - 0)
4 - 2-0.56-0.30-0.27B0.800.50.90BX
CHA D214-04-261 - 2
(0 - 1)
4 - 6-0.32-0.34-0.49B0.90-0.250.80BT
CHA D210-04-263 - 3
(2 - 2)
4 - 6---H--
CHA D204-04-261 - 0
(0 - 0)
10 - 1---B--
CHA D221-03-260 - 0
(0 - 0)
8 - 5---H--
CHA D225-10-252 - 1
(0 - 0)
3 - 7---B--
CHA D218-10-251 - 0
(1 - 0)
5 - 6-0.48-0.32-0.35T0.850.250.85TX
CHA D204-10-252 - 0
(0 - 0)
3 - 8-0.50-0.32-0.33B0.780.250.92BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:20% Tỷ lệ tài: 20%

Hubei Istar            
Chủ - Khách
Hubei IstarWenzhou Professional
Jiangxi Liansheng FCHubei Istar
Hubei IstarHaimen Codion
Hubei IstarGanzhou Ruishi
Guizhou Guiyang Athletic FCHubei Istar
Hubei IstarXiamen1026
Hubei IstarGuangzhou dandelion FC
WuChuan YouthHubei Istar
Hubei IstarGuangdong Mingtu
Wenzhou ProfessionalHubei Istar
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CHA D229-04-261 - 1
(0 - 1)
8 - 2-0.44-0.34-0.370.690-0.99H
CHA D225-04-260 - 1
(0 - 1)
12 - 2-----
CFC19-04-260 - 0
(0 - 0)
0 - 11-0.38-0.31-0.430.9600.74X
CHA D214-04-262 - 1
(1 - 0)
1 - 2-0.47-0.33-0.360.930.250.77T
CHA D209-04-262 - 1
(1 - 0)
6 - 0-0.60-0.30-0.250.900.750.80T
CHA D205-04-262 - 2
(1 - 1)
2 - 8-0.38-0.32-0.440.9900.71T
CHA D221-03-261 - 0
(0 - 0)
2 - 5-0.50-0.34-0.310.750.250.95X
CFC14-03-262 - 2
(0 - 2)
5 - 3-----
CHA D225-10-252 - 1
(0 - 0)
3 - 7---B--
CHA D218-10-253 - 1
(3 - 1)
5 - 7-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 60%

Guangdong MingtuSo sánh số liệuHubei Istar
  • 7Tổng số ghi bàn13
  • 0.7Trung bình ghi bàn1.3
  • 14Tổng số mất bàn12
  • 1.4Trung bình mất bàn1.2
  • 10.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 30.0%TL hòa40.0%
  • 60.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Guangdong Mingtu
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
210150.0%Xem150.0%150.0%Xem
Hubei Istar
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem2XemXem2XemXem1XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem1XemXem20%XemXem
4XemXem2XemXem2XemXem0XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
522140.0%Xem360.0%120.0%Xem
Guangdong Mingtu
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
210150.0%Xem150.0%150.0%Xem
Hubei Istar
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem1XemXem1XemXem3XemXem20%XemXem2XemXem40%XemXem1XemXem20%XemXem
4XemXem1XemXem1XemXem2XemXem25%XemXem2XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem
511320.0%Xem240.0%120.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Guangdong MingtuThời gian ghi bànHubei Istar
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 3
    2
    0 Bàn
    3
    3
    1 Bàn
    1
    2
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    4
    3
    Bàn thắng H1
    1
    4
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Guangdong MingtuChi tiết về HT/FTHubei Istar
  • 0
    2
    T/T
    1
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    1
    H/T
    3
    2
    H/H
    2
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    1
    B/H
    1
    1
    B/B
ChủKhách
Guangdong MingtuSố bàn thắng trong H1&H2Hubei Istar
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    3
    Thắng 1 bàn
    4
    3
    Hòa
    2
    1
    Mất 1 bàn
    1
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Guangdong Mingtu
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CHA D222-05-2026KháchWenzhou Professional12 Ngày
CHA D227-05-2026KháchWuhan Three Towns B17 Ngày
CHA D213-06-2026ChủHangzhou Linping Wuyue34 Ngày
Hubei Istar
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CFC15-05-2026ChủGuangxi Hengchen5 Ngày
CHA D222-05-2026ChủChengdu Rongcheng B12 Ngày
CHA D226-05-2026KháchHangzhou Linping Wuyue16 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [1] 10.0%Thắng50.0% [5]
  • [5] 50.0%Hòa30.0% [5]
  • [4] 40.0%Bại20.0% [2]
  • Chủ/Khách
  • [0] 0.0%Thắng20.0% [2]
  • [2] 20.0%Hòa10.0% [1]
  • [2] 20.0%Bại20.0% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    13 
  • TB được điểm
    0.90 
  • TB mất điểm
    1.30 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.20 
  • TB mất điểm
    0.40 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    1.67 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    13
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    1.30
  • TB mất điểm
    0.80
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    0.90
  • TB mất điểm
    0.40
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn40.00% [4]
  • [5] 50.00%Hòa30.00% [3]
  • [3] 30.00%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Guangdong Mingtu VS Hubei Istar ngày 10-05-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.