

| [INT CF-] Åtvidabergs FF |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 10 | 11 | 50.0% |
| [INT CF-] Orebro Syrianska IF |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 11 | 6 | 16.7% |
| Åtvidabergs FF |
| Chủ - Khách |
|---|
| Orebro Syrianska IFAtvidabergs |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 16-03-24 | 5 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Åtvidabergs FF |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 07-03-26 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 21-02-26 | 3 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 14-02-26 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 07-02-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| SWE D3 | 19-10-25 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SWE D3 | 12-10-25 | 4 - 2 (2 - 1) | 5 - 9 | -0.68 | -0.23 | -0.24 | T | 0.79 | 1 | 0.91 | T | T |
| SWE D3 | 02-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| SWE D3 | 27-09-25 | 0 - 8 (0 - 6) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SWE D3 | 21-09-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SWE D3 | 13-09-25 | 5 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Orebro Syrianska IF |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SWE D1 SN | 09-11-25 | 3 - 3 (3 - 1) | 6 - 4 | -0.76 | -0.22 | -0.17 | 0.75 | 1.25 | 0.95 | T | ||
| SWE D1 SN | 01-11-25 | 2 - 4 (2 - 1) | 6 - 4 | -0.32 | -0.27 | -0.56 | 0.90 | -0.5 | 0.80 | T | ||
| SWE D1 SN | 24-10-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 4 - 9 | -0.21 | -0.24 | -0.69 | 0.93 | -1 | 0.77 | H | ||
| SWE D1 SN | 19-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.23 | -0.25 | -0.66 | 0.79 | -1 | 0.91 | X | ||
| SWE D1 SN | 10-10-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 2 | -0.31 | -0.29 | -0.55 | 0.89 | -0.5 | 0.81 | X | ||
| SWE D1 SN | 04-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 10 | -0.25 | -0.25 | -0.65 | 0.97 | -0.75 | 0.73 | X | ||
| SWE D1 SN | 27-09-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 10 - 3 | -0.76 | -0.22 | -0.17 | 0.75 | 1.25 | 0.95 | X | ||
| SWE D1 SN | 20-09-25 | 0 - 5 (0 - 2) | 2 - 8 | -0.20 | -0.24 | -0.70 | 0.97 | -1 | 0.73 | T | ||
| SWE D1 SN | 13-09-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 3 - 2 | -0.66 | -0.24 | -0.25 | 0.91 | 1 | 0.79 | T | ||
| SWE D1 SN | 06-09-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 6 - 5 | -0.55 | -0.28 | -0.32 | 0.81 | 0.5 | 0.89 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 56%
| Åtvidabergs FF |
| Åtvidabergs FF |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SWE D1 SN | 05-04-2026 | Chủ | Jonkopings Sodra IF | 22 Ngày |
| SWE D1 SN | 12-04-2026 | Khách | Lunds BK | 29 Ngày |
| SWE D1 SN | 19-04-2026 | Chủ | Kristianstads FF | 36 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SWE D3 | 29-03-2026 | Khách | Nykopings BIS | 15 Ngày |
| SWE D3 | 05-04-2026 | Chủ | Ragsveds IF | 22 Ngày |
| SWE D3 | 11-04-2026 | Chủ | Karlslunds IF HFK | 28 Ngày |