

| [FIN Suomen Cup-] HPS II |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 0.0% |
| [FIN Suomen Cup-] Atlantis FC/Akatemia |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 5 | 0 | 1 | 27 | 9 | 15 | 83.3% |
| HPS II |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| HPS II |
| Chủ - Khách |
|---|
| HPS IIKlubi 04 Helsinki |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| FIN CUP | 01-03-14 | 1 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Atlantis FC/Akatemia |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Finland K | 03-10-25 | 2 - 6 (1 - 3) | 5 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| Finland K | 18-09-25 | 8 - 0 (5 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| Finland K | 11-09-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| Finland K | 04-09-25 | 5 - 2 (3 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| Finland K | 29-08-25 | 1 - 5 (0 - 2) | 5 - 14 | - | - | - | - | - | ||||
| Finland K | 14-08-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 2 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| Finland K | 02-08-25 | 3 - 2 (2 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| Finland K | 24-07-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 5 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
| Finland K | 05-07-25 | 3 - 2 (2 - 2) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| Finland K | 26-06-25 | 3 - 2 (1 - 0) | 9 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| HPS II |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| HPS II |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||