| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [CMCL-3] Linyi Red Arrow |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 1 | 0 | 2 | 9 | 2 | 3 | 3 | 33.3% |
| 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0.0% |
| 1 | 1 | 0 | 0 | 9 | 0 | 3 | 3 | 100.0% |
| 6 | 1 | 2 | 3 | 13 | 17 | 5 | 16.7% |
| [CMCL-2] Qingdao Fuli |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | 6 | 0 | 0 | 15 | 0 | 18 | 2 | 100.0% |
| 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 0 | 9 | 2 | 100.0% |
| 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 0 | 6 | 3 | 100.0% |
| 6 | 2 | 0 | 3 | 5 | 5 | 6 | 40.0% |
| Linyi Red Arrow |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Linyi Red Arrow |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SD S | 16-11-25 | 8 - 2 (5 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SD S | 08-11-25 | 7 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SD S | 02-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SD S | 25-10-25 | 2 - 3 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SD S | 18-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SD S | 12-10-25 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SD S | 08-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SD S | 01-10-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SD S | 21-09-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| CHN CH | 13-06-25 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Qingdao Fuli |
| Chủ - Khách |
|---|
| Changle JingangtuiQingdao Fuli |
| Chongqing HandaQingdao Fuli |
| Qingdao FuliNantong Home Textile City |
| Qingdao FuliWuhan Lianzhen |
| Guizhou FeiyingQingdao Fuli |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CFC | 13-03-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| CFC | 24-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CFC | 22-01-26 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CFC | 20-01-26 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CFC | 19-01-26 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 5 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Linyi Red Arrow |
| Linyi Red Arrow |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CFC | 18-04-2026 | Chủ | Yan An Ronghai | 11 Ngày |

